THANH GIAC SERVICE TRADING TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ THươNG MạI DịCH Vụ THANH GIáC
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313816759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTM0CMU |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | 174-176 Công Chúa Ngọc Hân, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THANH GIÁC |
| 企业英文名称 | THANH GIAC SERVICE TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 174-176 Công Chúa Ngọc Hân, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 电话 | +84866506666 |
| 邮箱 | daitruongsinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | 1 | $6.1K | 存储单元、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 固态存储设备 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $35 |
| 2023-06-23 | 存储单元 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-23 | 固态存储设备 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $99 |
| 2023-06-23 | 存储单元 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $692 |
| 2023-06-23 | 固态存储设备 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $47 |
| 2023-06-23 | 固态存储设备 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $39 |
| 2023-06-23 | 固态存储设备 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $108 |
| 2023-06-23 | 固态存储设备 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $668 |
| 2023-06-23 | 固态存储设备 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $41 |
| 2023-06-23 | 存储单元 | GUANGZHOU ASCENT ELECTRONIC LTD | 中国 | $780 |