LAN HUY Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI LAN HUY
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$209.6K
出口金额
—
最近进口
2023-06-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400913618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SQA8BQ |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LAN HUY |
| 企业英文名称 | LAN HUY CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất ở và kinh doanh dịch vụ, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0961209188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $209.6K |
| 中国 | 1 | $23 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $99.0K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $49.1K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $36.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $24.8K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-07 | 其他塑料制品 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2023-06-07 | 其他钢铁制品 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $283 |
| 2023-06-07 | 塑料管件 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-06-07 | 其他钢铁管材 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2023-06-07 | 钢铁螺钉螺栓 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $548 |
| 2023-06-07 | 其他钢铁制品 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $622 |
| 2023-06-07 | 其他钢铁制品 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $150 |
| 2023-06-07 | 塑料管件 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2023-06-07 | 其他钢铁管材 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $176 |
| 2023-06-07 | 其他钢铁管件 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $779 |