Hanotech Mechanical Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 785 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HANOTECH
212
进口笔数
785
出口笔数
$17.74M
进口金额
$9.58M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106118058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QHW6MG |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Lô 28, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HANOTECH |
| 企业英文名称 | HANOTECH MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quang Minh 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842466803446 |
| 邮箱 | acc1@hanotech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760711 | 铝箔 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 740990 | 铜合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $16.97M |
| 越南 | 38 | $613.5K |
| 日本 | 3 | $112.2K |
| 马来西亚 | 1 | $26.2K |
| 韩国 | 3 | $10.0K |
| 中国台湾 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 633 | $8.34M |
| 印度 | 108 | $943.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $150.0K |
| 韩国 | 11 | $107.8K |
| 中国 | 18 | $14.4K |
| 新加坡 | 4 | $10.0K |
| 美国 | 4 | $5.4K |
| 中国香港 | 1 | $1.8K |
| 以色列 | 2 | $349 |
| 中国台湾 | 1 | $85 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Long Sun Metal Co., Ltd. | 中国 | 53 | $12.36M | 铝板/片/带、铝板/片 |
| Guangdong Yali New Material Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.74M | 铝板/片/带、铝板/片 |
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 42 | $1.62M | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $238.8K | 天线及发射器、车用线束 |
| Ruitai Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 5 | $232.8K | 其他纤维素醚、其他连续输送机 |
| Shanghai Huafon Aluminium Corp. | 中国 | 9 | $184.0K | 铝合金板材、铝箔 |
| Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $170.3K | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 4 | $85.4K | 8471机器零件、其他铜制品 |
| Shanghai Huafon Aluminium Corp. | 中国 | 14 | $78.2K | 铝箔、铝合金板材 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.7K | 安全帽、帽子配件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 91 | $2.71M | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Tata Toyo Radiator Ltd. | 印度 | 67 | $851.7K | 铝合金板材、车辆散热器 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $639.7K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 25 | $436.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $378.5K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 42 | $300.9K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $295.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 50 | $289.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $167.1K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| Boyd Thermal Systems India Private Ltd. | 印度 | 43 | $121.6K | 其他铝制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝箔 | SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-22 | 铝箔 | SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-04 | 可互换冲压工具 | YOKOWO VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.8K |
| 2026-04-03 | 铝合金板材 | SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 铝合金板材 | SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 铝箔 | SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-03 | 铝箔 | SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-02 | 铝板/片/带 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-02 | 铝板/片/带 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 铝板/片/带 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $21.7K |
出口(共 785)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | KMW VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |