Hanotech Mechanical Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 863 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HANOTECH

238
进口笔数
863
出口笔数
$19.13M
进口金额
$10.40M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $693.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $147.3K · 3 笔出口 $153.1K · 11 笔2023-12进口 $121.4K · 6 笔出口 $104.6K · 10 笔2024-01进口 $119.0K · 5 笔出口 $142.3K · 11 笔2024-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $143.0K · 12 笔2024-03进口 $64.1K · 3 笔出口 $163.7K · 21 笔2024-04进口 $348.7K · 6 笔出口 $100.1K · 18 笔2024-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $204.1K · 10 笔2024-06进口 $214.1K · 5 笔出口 $215.3K · 16 笔2024-07进口 $146.4K · 5 笔出口 $171.9K · 17 笔2024-08进口 $201.2K · 6 笔出口 $262.7K · 16 笔2024-09进口 $177.7K · 5 笔出口 $570.3K · 29 笔2024-10进口 $118.8K · 6 笔出口 $426.7K · 27 笔2024-11进口 $231.6K · 5 笔出口 $296.3K · 20 笔2024-12进口 $231.0K · 6 笔出口 $486.5K · 21 笔2025-01进口 $109.2K · 3 笔出口 $200.8K · 18 笔2025-02进口 $322.8K · 6 笔出口 $288.9K · 24 笔2025-03进口 $105.8K · 3 笔出口 $272.5K · 24 笔2025-04进口 $174.2K · 4 笔出口 $432.0K · 31 笔2025-05进口 $217.3K · 7 笔出口 $472.6K · 31 笔2025-06进口 $441.7K · 12 笔出口 $435.8K · 31 笔2025-07进口 $181.7K · 6 笔出口 $177.4K · 24 笔2025-08进口 $337.1K · 4 笔出口 $195.2K · 30 笔2025-09进口 $468.8K · 10 笔出口 $167.7K · 22 笔2025-10进口 $569.4K · 11 笔出口 $278.8K · 27 笔2025-11进口 $475.8K · 7 笔出口 $86.7K · 23 笔2025-12进口 $369.8K · 14 笔出口 $304.1K · 37 笔2026-01进口 $203.2K · 6 笔出口 $210.0K · 27 笔2026-02进口 $360.1K · 7 笔出口 $254.0K · 23 笔2026-03进口 $693.2K · 8 笔出口 $391.2K · 28 笔2026-04进口 $317.5K · 4 笔出口 $338.6K · 22 笔2026-05进口 $476.2K · 7 笔出口 $300.2K · 25 笔2026-06进口 $430.8K · 9 笔出口 $266.3K · 28 笔2026-07进口 $481.9K · 10 笔出口 $253.2K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $147.3K · 3 笔出口 $153.1K · 11 笔2023-12进口 $121.4K · 6 笔出口 $104.6K · 10 笔2024-01进口 $119.0K · 5 笔出口 $142.3K · 11 笔2024-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $143.0K · 12 笔2024-03进口 $64.1K · 3 笔出口 $163.7K · 21 笔2024-04进口 $348.7K · 6 笔出口 $100.1K · 18 笔2024-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $204.1K · 10 笔2024-06进口 $214.1K · 5 笔出口 $215.3K · 16 笔2024-07进口 $146.4K · 5 笔出口 $171.9K · 17 笔2024-08进口 $201.2K · 6 笔出口 $262.7K · 16 笔2024-09进口 $177.7K · 5 笔出口 $570.3K · 29 笔2024-10进口 $118.8K · 6 笔出口 $426.7K · 27 笔2024-11进口 $231.6K · 5 笔出口 $296.3K · 20 笔2024-12进口 $231.0K · 6 笔出口 $486.5K · 21 笔2025-01进口 $109.2K · 3 笔出口 $200.8K · 18 笔2025-02进口 $322.8K · 6 笔出口 $288.9K · 24 笔2025-03进口 $105.8K · 3 笔出口 $272.5K · 24 笔2025-04进口 $174.2K · 4 笔出口 $432.0K · 31 笔2025-05进口 $217.3K · 7 笔出口 $472.6K · 31 笔2025-06进口 $441.7K · 12 笔出口 $435.8K · 31 笔2025-07进口 $181.7K · 6 笔出口 $177.4K · 24 笔2025-08进口 $337.1K · 4 笔出口 $195.2K · 30 笔2025-09进口 $468.8K · 10 笔出口 $167.7K · 22 笔2025-10进口 $569.4K · 11 笔出口 $278.8K · 27 笔2025-11进口 $475.8K · 7 笔出口 $86.7K · 23 笔2025-12进口 $369.8K · 14 笔出口 $304.1K · 37 笔2026-01进口 $203.2K · 6 笔出口 $210.0K · 27 笔2026-02进口 $360.1K · 7 笔出口 $254.0K · 23 笔2026-03进口 $693.2K · 8 笔出口 $391.2K · 28 笔2026-04进口 $317.5K · 4 笔出口 $338.6K · 22 笔2026-05进口 $476.2K · 7 笔出口 $300.2K · 25 笔2026-06进口 $430.8K · 9 笔出口 $266.3K · 28 笔2026-07进口 $481.9K · 10 笔出口 $253.2K · 24 笔

工商档案

企业注册号0106118058
企查查编码QVN7QHW6MG
成立日期2013-03-07
联系地址Lô 28, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HANOTECH
企业英文名称HANOTECH MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Quang Minh 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842466803446
邮箱acc1@hanotech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760691铝板/片/带
820730可互换冲压工具
740911精炼铜带
760692铝合金板材
760711铝箔
721119热轧钢窄带
842839其他连续输送机
740990铜合金板材
846229数控金属成形机
7409310.15mm以上青铜带材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
820730可互换冲压工具
940599非玻塑灯具零件
830810金属钩环
731824非螺纹钢销
830990贱金属盖
830890贱金属扣件
740919精炼铜板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$18.27M
越南44$703.5K
日本3$112.2K
马来西亚1$26.2K
韩国3$10.0K
中国台湾1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南691$8.91M
印度124$1.20M
印度尼西亚1$150.0K
韩国12$108.7K
中国21$15.3K
新加坡4$10.0K
美国4$5.4K
中国香港1$1.8K
以色列2$349
中国台湾1$85

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Long Sun Metal Co., Ltd.中国53$12.36M铝板/片/带、铝板/片
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港45$1.98M其他钢铁制品、氧化铝
Guangdong Yali New Material Co., Ltd.中国18$1.54M铝板/片/带、铝板/片
TOP WIN ENTERPRISES (HK) LIMITED中国香港6$744.3K铝板/片/带、铝合金板材
Shanghai Huafon Aluminium Corp.中国26$315.6K铝箔、铝合金板材
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南22$274.0K天线及发射器、车用线束
Ruitai Cellulose Co., Ltd.中国5$232.8K其他纤维素醚、其他连续输送机
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国5$170.3K黄铜带材、精炼铜带
WEAKWATER TECHNOLOGY (HUI ZHOU) CO.,LTD.中国6$69.3K8471机器零件
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南6$20.7K安全帽、帽子配件

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南91$2.71M其他塑料制品、塑料灯具零件
TATA TOYO RADIATOR LIMITED印度81$1.10M铝合金板材、车辆散热器
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南46$823.5K其他钢铁制品、不锈钢管配件
KMW Vietnam Co., Ltd.越南91$648.3K其他铝制品、通信设备零件
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南70$458.7K帽子配件、非玻璃化转印纸
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南75$328.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南44$302.5K其他铜制品、其他铝制品
ACE Antenna Co., Ltd.越南50$289.4K其他铝制品、其他塑料制品
Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd.越南49$224.1K其他钢铁制品、其他钢铁管材
BOYD THERMAL SYSTEMS INDIA PRIVATE LIMITED印度45$124.4K其他铝制品、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27铝板/片/带TOP WIN ENTERPRISES (HK) LIMITED中国$966
2026-07-27铝板/片/带TOP WIN ENTERPRISES (HK) LIMITED中国$21.8K
2026-07-27铝板/片/带TOP WIN ENTERPRISES (HK) LIMITED中国$901
2026-07-27其他钢铁制品ACE Antenna Co., Ltd.越南$947
2026-07-27铝板/片/带TOP WIN ENTERPRISES (HK) LIMITED中国$63.6K
2026-07-27铝板/片/带TOP WIN ENTERPRISES (HK) LIMITED中国$6.1K
2026-07-27其他钢铁制品ACE Antenna Co., Ltd.越南$947
2026-07-27铝板/片/带TOP WIN ENTERPRISES (HK) LIMITED中国$31.8K
2026-07-23铝板/片/带TOP WIN ENTERPRISES (HK) LIMITED中国$47.1K
2026-07-23铝合金板材TOP WIN ENTERPRISES (HK) LIMITED中国$974

出口(共 863)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31其他钢铁制品Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30其他铝制品Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$923
2026-07-30其他铝制品Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$574
2026-07-30其他钢铁制品Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$56
2026-07-30精炼铜板Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南$140
2026-07-29其他铝制品TATA TOYO RADIATOR LIMITED印度$7.7K
2026-07-29帽子配件Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-29金属钩环Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$8.3K
2026-07-29贱金属扣件Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Hanotech Mechanical Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →