Hanotech Mechanical Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 785 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC HANOTECH

212
进口笔数
785
出口笔数
$17.74M
进口金额
$9.58M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
31
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.46M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.4K · 2 笔出口 $43.0K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 15 笔2023-10进口 $9.46M · 12 笔出口 $225.1K · 14 笔2023-11进口 $147.3K · 3 笔出口 $153.1K · 11 笔2023-12进口 $121.4K · 6 笔出口 $104.6K · 10 笔2024-01进口 $119.0K · 5 笔出口 $142.3K · 11 笔2024-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $143.0K · 12 笔2024-03进口 $64.1K · 3 笔出口 $163.7K · 21 笔2024-04进口 $348.7K · 6 笔出口 $100.1K · 18 笔2024-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $204.1K · 10 笔2024-06进口 $214.1K · 5 笔出口 $215.3K · 16 笔2024-07进口 $146.4K · 5 笔出口 $171.9K · 17 笔2024-08进口 $201.2K · 6 笔出口 $262.7K · 16 笔2024-09进口 $177.7K · 5 笔出口 $570.3K · 29 笔2024-10进口 $118.8K · 6 笔出口 $426.7K · 27 笔2024-11进口 $231.6K · 5 笔出口 $296.3K · 20 笔2024-12进口 $231.0K · 6 笔出口 $486.5K · 21 笔2025-01进口 $109.2K · 3 笔出口 $200.8K · 18 笔2025-02进口 $322.8K · 6 笔出口 $288.9K · 24 笔2025-03进口 $105.8K · 3 笔出口 $272.5K · 24 笔2025-04进口 $174.2K · 4 笔出口 $432.0K · 31 笔2025-05进口 $217.3K · 7 笔出口 $472.6K · 31 笔2025-06进口 $441.7K · 12 笔出口 $435.8K · 31 笔2025-07进口 $181.7K · 6 笔出口 $177.4K · 24 笔2025-08进口 $337.1K · 4 笔出口 $195.2K · 30 笔2025-09进口 $468.8K · 10 笔出口 $165.7K · 21 笔2025-10进口 $569.4K · 11 笔出口 $278.8K · 27 笔2025-11进口 $475.8K · 7 笔出口 $86.7K · 23 笔2025-12进口 $369.8K · 14 笔出口 $304.1K · 37 笔2026-01进口 $203.2K · 6 笔出口 $210.0K · 27 笔2026-02进口 $360.1K · 7 笔出口 $254.0K · 23 笔2026-03进口 $693.2K · 8 笔出口 $391.2K · 28 笔2026-04进口 $317.5K · 4 笔出口 $338.6K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.4K · 2 笔出口 $43.0K · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 15 笔2023-10进口 $9.46M · 12 笔出口 $225.1K · 14 笔2023-11进口 $147.3K · 3 笔出口 $153.1K · 11 笔2023-12进口 $121.4K · 6 笔出口 $104.6K · 10 笔2024-01进口 $119.0K · 5 笔出口 $142.3K · 11 笔2024-02进口 $1.4K · 2 笔出口 $143.0K · 12 笔2024-03进口 $64.1K · 3 笔出口 $163.7K · 21 笔2024-04进口 $348.7K · 6 笔出口 $100.1K · 18 笔2024-05进口 $113.2K · 3 笔出口 $204.1K · 10 笔2024-06进口 $214.1K · 5 笔出口 $215.3K · 16 笔2024-07进口 $146.4K · 5 笔出口 $171.9K · 17 笔2024-08进口 $201.2K · 6 笔出口 $262.7K · 16 笔2024-09进口 $177.7K · 5 笔出口 $570.3K · 29 笔2024-10进口 $118.8K · 6 笔出口 $426.7K · 27 笔2024-11进口 $231.6K · 5 笔出口 $296.3K · 20 笔2024-12进口 $231.0K · 6 笔出口 $486.5K · 21 笔2025-01进口 $109.2K · 3 笔出口 $200.8K · 18 笔2025-02进口 $322.8K · 6 笔出口 $288.9K · 24 笔2025-03进口 $105.8K · 3 笔出口 $272.5K · 24 笔2025-04进口 $174.2K · 4 笔出口 $432.0K · 31 笔2025-05进口 $217.3K · 7 笔出口 $472.6K · 31 笔2025-06进口 $441.7K · 12 笔出口 $435.8K · 31 笔2025-07进口 $181.7K · 6 笔出口 $177.4K · 24 笔2025-08进口 $337.1K · 4 笔出口 $195.2K · 30 笔2025-09进口 $468.8K · 10 笔出口 $165.7K · 21 笔2025-10进口 $569.4K · 11 笔出口 $278.8K · 27 笔2025-11进口 $475.8K · 7 笔出口 $86.7K · 23 笔2025-12进口 $369.8K · 14 笔出口 $304.1K · 37 笔2026-01进口 $203.2K · 6 笔出口 $210.0K · 27 笔2026-02进口 $360.1K · 7 笔出口 $254.0K · 23 笔2026-03进口 $693.2K · 8 笔出口 $391.2K · 28 笔2026-04进口 $317.5K · 4 笔出口 $338.6K · 22 笔

工商档案

企业注册号0106118058
企查查编码QVN7QHW6MG
成立日期2013-03-07
联系地址Lô 28, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HANOTECH
企业英文名称HANOTECH MECHANICAL PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Quang Minh 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842466803446
邮箱acc1@hanotech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760691铝板/片/带
740911精炼铜带
820730可互换冲压工具
760692铝合金板材
760711铝箔
721119热轧钢窄带
740990铜合金板材
842839其他连续输送机
7409310.15mm以上青铜带材
846229数控金属成形机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
820730可互换冲压工具
940599非玻塑灯具零件
830810金属钩环
731824非螺纹钢销
830990贱金属盖
830890贱金属扣件
740990铜合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国168$16.97M
越南38$613.5K
日本3$112.2K
马来西亚1$26.2K
韩国3$10.0K
中国台湾1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南633$8.34M
印度108$943.4K
印度尼西亚1$150.0K
韩国11$107.8K
中国18$14.4K
新加坡4$10.0K
美国4$5.4K
中国香港1$1.8K
以色列2$349
中国台湾1$85

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Long Sun Metal Co., Ltd.中国53$12.36M铝板/片/带、铝板/片
Guangdong Yali New Material Co., Ltd.中国20$1.74M铝板/片/带、铝板/片
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港42$1.62M氧化铝、其他钢铁制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南19$238.8K天线及发射器、车用线束
Ruitai Cellulose Co., Ltd.中国5$232.8K其他纤维素醚、其他连续输送机
Shanghai Huafon Aluminium Corp.中国9$184.0K铝合金板材、铝箔
Ningbo Jintian Copper (Group) Co., Ltd.中国5$170.3K黄铜带材、精炼铜带
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南4$85.4K8471机器零件、其他铜制品
Shanghai Huafon Aluminium Corp.中国14$78.2K铝箔、铝合金板材
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南6$20.7K安全帽、帽子配件

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南91$2.71M其他塑料制品、塑料灯具零件
Tata Toyo Radiator Ltd.印度67$851.7K铝合金板材、车辆散热器
KMW Vietnam Co., Ltd.越南86$639.7K通信设备零件、其他铝制品
Cooler Master Production Co., Ltd. (Vietnam)越南25$436.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南64$378.5K帽子配件、非玻璃化转印纸
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南42$300.9K其他铜制品、其他铝制品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南57$295.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
ACE Antenna Co., Ltd.越南50$289.4K其他铝制品、其他塑料制品
Spindex Acuger Precision (Hanoi) Co., Ltd.越南43$167.1K其他钢铁制品、其他钢铁管材
Boyd Thermal Systems India Private Ltd.印度43$121.6K其他铝制品、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝箔SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP中国$22.6K
2026-04-22铝箔SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP中国$22.6K
2026-04-04可互换冲压工具YOKOWO VIET NAM CO LTD越南$14.8K
2026-04-03铝合金板材SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP中国$2.6K
2026-04-03铝合金板材SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP中国$2.6K
2026-04-03铝箔SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP中国$10.6K
2026-04-03铝箔SHANGHAI HUAFON ALUMINIUM CORP中国$10.6K
2026-04-02铝板/片/带HK WAN YANG TRADING LTD中国$465
2026-04-02铝板/片/带HK WAN YANG TRADING LTD中国$4.0K
2026-04-02铝板/片/带HK WAN YANG TRADING LTD中国$21.7K

出口(共 785)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$54
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$99
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$86
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$13
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-29其他铜制品KMW VIETNAM CO LTD越南$19

相关企业 · 同类产品

Hanotech Mechanical Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →