Temco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH TEMCO Việt nam
- 邮箱3
125
进口笔数
89
出口笔数
$700.9K
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-31
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702229170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD5K9SC |
| 成立日期 | 2013-11-07 |
| 联系地址 | Lô B_6D10_CN, đường NE5A & DE5A, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEMCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEMCO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_6D10_CN, đường NE5A & DE5A Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02742221512 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 401.3918亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 551090 | 人造纤维纱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 103 | $564.7K |
| 越南 | 12 | $102.1K |
| 中国 | 8 | $28.9K |
| 美国 | 1 | $3.4K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 83 | $8.13M |
| 越南 | 5 | $161.3K |
| 泰国 | 1 | $515 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Higashiyama Industries Co., Ltd. | 越南 | 100 | $485.6K | 人造纤维绳、其他绳缆 |
| Temco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $134.4K | 人造纤维绳、自粘塑料卷 |
| Husqvarna Far East Co., Ltd. | 瑞典 | 9 | $32.4K | 电动手钻、8464机器零件 |
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.4K | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| Fukuviet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.4K | 其他硬塑料管、其他塑料建材 |
| Temco Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.1K | 人造纤维纱、水性聚合物涂料 |
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.9K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| TEM | 乍得 | 1 | $1.7K | 医用家具、滚珠轴承 |
| 694878a2fa45de3a38f1eddbe6293103 | 1 | $4 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | 82 | $8.13M | 人造纤维绳 |
| Temco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $134.4K | 人造纤维绳、其他绳缆 |
| Higashiyama Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.0K | 其他塑料制品、人造纤维绳 |
| TEMCO CO., LTD. | 泰国 | 1 | $515 | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $159 |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-24 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $9 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $555 |
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $260 |
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $286 |
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $218 |
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $453 |
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $533 |
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-03-31 | 人造纤维绳 | Higashiyama Industries Co., Ltd. | 日本 | $178 |