Temco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 人造纤维绳

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH TEMCO Việt nam

125
进口笔数
89
出口笔数
$700.9K
进口金额
$8.29M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-31
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $35.1K · 3 笔2023-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $26.8K · 2 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $32.5K · 3 笔2023-12进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 4 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-03进口 $11.0K · 6 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-04进口 $32.1K · 6 笔出口 $42.2K · 4 笔2024-05进口 $5.8K · 5 笔出口 $70.0K · 3 笔2024-06进口 $4.0K · 4 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $67.6K · 3 笔2024-09进口 $62.8K · 4 笔出口 $88.4K · 4 笔2024-10进口 $8.0K · 4 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-12进口 $54.1K · 3 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-01进口 $75.6K · 7 笔出口 $55.6K · 4 笔2025-02进口 $58.5K · 7 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $68.2K · 2 笔2025-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-05进口 $23.1K · 4 笔出口 $80.7K · 2 笔2025-06进口 $24.0K · 5 笔出口 $35.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-09进口 $659 · 1 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $46.3K · 1 笔2025-12进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $279 · 1 笔出口 $99.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.1K · 8 笔出口 $99.6K · 4 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $35.1K · 3 笔2023-10进口 $24.0K · 3 笔出口 $26.8K · 2 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $32.5K · 3 笔2023-12进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 4 笔出口 $70.9K · 1 笔2024-02进口 $17.6K · 2 笔出口 $35.3K · 2 笔2024-03进口 $11.0K · 6 笔出口 $29.6K · 3 笔2024-04进口 $32.1K · 6 笔出口 $42.2K · 4 笔2024-05进口 $5.8K · 5 笔出口 $70.0K · 3 笔2024-06进口 $4.0K · 4 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $63.7K · 2 笔2024-08进口 $6.2K · 3 笔出口 $67.6K · 3 笔2024-09进口 $62.8K · 4 笔出口 $88.4K · 4 笔2024-10进口 $8.0K · 4 笔出口 $41.2K · 2 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $83.2K · 2 笔2024-12进口 $54.1K · 3 笔出口 $52.4K · 1 笔2025-01进口 $75.6K · 7 笔出口 $55.6K · 4 笔2025-02进口 $58.5K · 7 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $68.2K · 2 笔2025-04进口 $1.3K · 3 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-05进口 $23.1K · 4 笔出口 $80.7K · 2 笔2025-06进口 $24.0K · 5 笔出口 $35.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $64.4K · 3 笔2025-09进口 $659 · 1 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-10进口 $8.6K · 3 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $46.3K · 1 笔2025-12进口 $2.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $279 · 1 笔出口 $99.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.1K · 8 笔出口 $99.6K · 4 笔2026-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702229170
企查查编码QVNAD5K9SC
成立日期2013-11-07
联系地址Lô B_6D10_CN, đường NE5A & DE5A, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEMCO VIỆT NAM
企业英文名称TEMCO VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_6D10_CN, đường NE5A & DE5A Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa (nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02742221512
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本401.3918亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
560790其他绳缆
391910自粘塑料卷
551090人造纤维纱
392590其他塑料建材
830810金属钩环
630790其他纺织制品
820890其他机器刀具
320990水性聚合物涂料
321290油漆颜料

出口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
391910自粘塑料卷
560790其他绳缆
830810金属钩环
551090人造纤维纱
630790其他纺织制品
320990水性聚合物涂料
321290油漆颜料
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本103$564.7K
越南12$102.1K
中国8$28.9K
美国1$3.4K
泰国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本83$8.13M
越南5$161.3K
泰国1$515

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Higashiyama Industries Co., Ltd.越南100$485.6K人造纤维绳、其他绳缆
Temco Vietnam Co., Ltd.越南4$134.4K人造纤维绳、自粘塑料卷
Husqvarna Far East Co., Ltd.瑞典9$32.4K电动手钻、8464机器零件
Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南5$15.4K其他硬塑料管、其他塑料建材
Fukuviet Vietnam Co., Ltd.越南5$15.4K其他硬塑料管、其他塑料建材
Temco Vietnam Co., Ltd.日本2$8.1K人造纤维纱、水性聚合物涂料
Juki Singapore Pte. Ltd.新加坡1$7.9K其他缝纫机零件、工业自动缝纫机
TEM乍得1$1.7K医用家具、滚珠轴承
694878a2fa45de3a38f1eddbe62931031$4

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Higashiyama Industries Co., Ltd.日本82$8.13M人造纤维绳
Temco Vietnam Co., Ltd.越南4$134.4K人造纤维绳、其他绳缆
Higashiyama Industries Co., Ltd.越南2$27.0K其他塑料制品、人造纤维绳
TEMCO CO., LTD.泰国1$515其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$3
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$10
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$5
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$159
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$8
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$38
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$8
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$11
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$7
2026-04-24人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$9

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$555
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$260
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$91
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$286
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$218
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$300
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$453
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$533
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$2.7K
2026-03-31人造纤维绳Higashiyama Industries Co., Ltd.日本$178

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Temco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →