NGUYEN HUNG CO., LTD

越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Hưng

9
进口笔数
362
出口笔数
$261.2K
进口金额
$30.39M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.83M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $608.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 3 笔2023-12进口 $55.4K · 1 笔出口 $568.1K · 9 笔2024-01进口 $74.0K · 1 笔出口 $684.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $594.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $547.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $595.1K · 5 笔2024-07进口 $350 · 1 笔出口 $603.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $573.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $782.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $936.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $838.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $889.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $340.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $991.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $740.9K · 9 笔2025-05进口 $450 · 1 笔出口 $577.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $650.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $606.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $609.7K · 8 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $758.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 13 笔2026-03进口 $350 · 1 笔出口 $968.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 13 笔2026-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $1.20M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $180.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $608.1K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.2K · 3 笔2023-12进口 $55.4K · 1 笔出口 $568.1K · 9 笔2024-01进口 $74.0K · 1 笔出口 $684.7K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $594.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $547.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $595.1K · 5 笔2024-07进口 $350 · 1 笔出口 $603.8K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $573.3K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $405.1K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $782.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $936.8K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $838.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $889.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $340.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $991.0K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $740.9K · 9 笔2025-05进口 $450 · 1 笔出口 $577.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $650.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $606.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $609.7K · 8 笔2025-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $758.4K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.48M · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.83M · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.52M · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 13 笔2026-03进口 $350 · 1 笔出口 $968.9K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 13 笔2026-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $1.20M · 14 笔

工商档案

企业注册号0302797039
企查查编码QVN5K9WTE8
成立日期2002-12-02
联系地址Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG
企业英文名称NGUYEN HUNG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84838229132
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842230灌装封口机
843880食品加工机械
390290其他烯烃聚合物
732393不锈钢家用制品
830990贱金属盖
842240包装机械
940389藤柳家具

出口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
560790其他绳缆
400942带配件增强橡胶管
401694橡胶防撞垫
401290其他橡胶轮胎
730900钢制容器(>300升)
030343冻鲣鱼
731511滚子链
731590钢铁链条零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国6$202.9K
西班牙1$55.4K
越南2$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
约旦56$4.64M
埃及18$3.75M
中国台湾74$3.59M
英属维京群岛33$3.55M
东帝汶15$2.76M
黎巴嫩32$2.64M
英国22$2.27M
泰国17$1.36M
塞浦路斯11$617.1K
丹麦8$594.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Napat Machinery Co., Ltd.泰国1$101.5K灌装封口机、包装机械
New Power Engineering & Service Co., Ltd.泰国1$74.0K食品加工机械、非液体温度计
Dow Chemical Pacific Ltd.西班牙1$55.4K轻质乙烯共聚物、其他烯烃聚合物
Swan Industries (Thailand) Ltd.泰国1$13.6K铁钢罐<50升、贱金属盖
Deevo Thai Co., Ltd.泰国1$13.0K灌装封口机、机械零件
Blue Sail Logistics & Trading Co., Ltd.越南1$2.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
New Techseparation (Thailand) Co., Ltd.泰国2$800非泡沫橡胶密封件
Intercontinental Trading & Logistics Co., Ltd.越南1$350其他加工水果、其他塑料制品

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sailex Overseas Ltd.英属维京群岛55$5.82M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Al Durra For General Trading & Investment Co. Ltd.约旦54$4.50M金枪鱼/鲣鱼制品
EGYFOOD Importing Co.埃及14$2.91M金枪鱼/鲣鱼制品
Perissos Vitoria, Lda.葡萄牙11$2.08M碾磨大米、其他单一果蔬汁
LI YUAN BAKERY TRADING CO LTD中国台湾43$1.99M金枪鱼/鲣鱼制品、玉米淀粉
Amor de Familia Mart Unipessoal Lda葡萄牙11$1.86M其他单一果蔬汁、金枪鱼/鲣鱼制品
Prime Commodities Co., Ltd.越南16$1.30M金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米
HONG CYUAN TRADING CO LTD中国台湾17$757.2K金枪鱼/鲣鱼制品
Alexandros Soleas & Son Ltd.塞浦路斯11$617.1K金枪鱼/鲣鱼制品、加工章鱼
KENYEARS ENTERPRISE CO LTD中国台湾11$540.5K金枪鱼/鲣鱼制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19贱金属盖Swan Industries (Thailand) Ltd.泰国$13.6K
2026-03-23藤柳家具Intercontinental Trading & Logistics Co., Ltd.越南$350
2025-09-22食品加工机械BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD越南$250
2025-09-22食品加工机械BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD越南$450
2025-09-22食品加工机械BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD越南$250
2025-09-22食品加工机械BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD越南$1.2K
2025-09-22食品加工机械BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD越南$330
2025-09-22不锈钢家用制品BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD越南$40
2025-05-22非泡沫橡胶密封件New Techseparation (Thailand) Co., Ltd.泰国$450
2024-07-12非泡沫橡胶密封件New Techseparation (Thailand) Co., Ltd.泰国$350

出口(共 362)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金枪鱼/鲣鱼制品C-FOOD INTERNATIONAL SAL (OFF-SHORE)黎巴嫩$51.2K
2026-06-24金枪鱼/鲣鱼制品C-FOOD INTERNATIONAL SAL (OFF-SHORE)黎巴嫩$17.1K
2026-06-24金枪鱼/鲣鱼制品C-FOOD INTERNATIONAL SAL (OFF-SHORE)黎巴嫩$16.9K
2026-06-24金枪鱼/鲣鱼制品C-FOOD INTERNATIONAL SAL (OFF-SHORE)黎巴嫩$31.2K
2026-06-22金枪鱼/鲣鱼制品LI YUAN BAKERY TRADING CO LTD中国台湾$15.3K
2026-06-22金枪鱼/鲣鱼制品LI YUAN BAKERY TRADING CO LTD中国台湾$14.5K
2026-06-22金枪鱼/鲣鱼制品LI YUAN BAKERY TRADING CO LTD中国台湾$15.3K
2026-06-20金枪鱼/鲣鱼制品XIN ZHAN INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.—$24.3K
2026-06-20金枪鱼/鲣鱼制品Timor Food Distribution Unipessoal Lda—$53.5K
2026-06-20金枪鱼/鲣鱼制品XIN ZHAN INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD.—$13.5K

相关企业 · 同类产品

NGUYEN HUNG CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →