NGUYEN HUNG CO., LTD
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Hưng
9
进口笔数
362
出口笔数
$261.2K
进口金额
$30.39M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302797039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K9WTE8 |
| 成立日期 | 2002-12-02 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà Songdo, 62A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI NGUYÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUNG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84838229132 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842240 | 包装机械 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $202.9K |
| 西班牙 | 1 | $55.4K |
| 越南 | 2 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 约旦 | 56 | $4.64M |
| 埃及 | 18 | $3.75M |
| 中国台湾 | 74 | $3.59M |
| 英属维京群岛 | 33 | $3.55M |
| 东帝汶 | 15 | $2.76M |
| 黎巴嫩 | 32 | $2.64M |
| 英国 | 22 | $2.27M |
| 泰国 | 17 | $1.36M |
| 塞浦路斯 | 11 | $617.1K |
| 丹麦 | 8 | $594.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Napat Machinery Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $101.5K | 灌装封口机、包装机械 |
| New Power Engineering & Service Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $74.0K | 食品加工机械、非液体温度计 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 西班牙 | 1 | $55.4K | 轻质乙烯共聚物、其他烯烃聚合物 |
| Swan Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $13.6K | 铁钢罐<50升、贱金属盖 |
| Deevo Thai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| Blue Sail Logistics & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| New Techseparation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $800 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Intercontinental Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $350 | 其他加工水果、其他塑料制品 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sailex Overseas Ltd. | 英属维京群岛 | 55 | $5.82M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Al Durra For General Trading & Investment Co. Ltd. | 约旦 | 54 | $4.50M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| EGYFOOD Importing Co. | 埃及 | 14 | $2.91M | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Perissos Vitoria, Lda. | 葡萄牙 | 11 | $2.08M | 碾磨大米、其他单一果蔬汁 |
| LI YUAN BAKERY TRADING CO LTD | 中国台湾 | 43 | $1.99M | 金枪鱼/鲣鱼制品、玉米淀粉 |
| Amor de Familia Mart Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 11 | $1.86M | 其他单一果蔬汁、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Prime Commodities Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.30M | 金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米 |
| HONG CYUAN TRADING CO LTD | 中国台湾 | 17 | $757.2K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Alexandros Soleas & Son Ltd. | 塞浦路斯 | 11 | $617.1K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工章鱼 |
| KENYEARS ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 11 | $540.5K | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 贱金属盖 | Swan Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | $13.6K |
| 2026-03-23 | 藤柳家具 | Intercontinental Trading & Logistics Co., Ltd. | 越南 | $350 |
| 2025-09-22 | 食品加工机械 | BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-09-22 | 食品加工机械 | BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD | 越南 | $450 |
| 2025-09-22 | 食品加工机械 | BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD | 越南 | $250 |
| 2025-09-22 | 食品加工机械 | BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-22 | 食品加工机械 | BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD | 越南 | $330 |
| 2025-09-22 | 不锈钢家用制品 | BLUE SAIL LOGISTICS & TRADING CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | New Techseparation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $450 |
| 2024-07-12 | 非泡沫橡胶密封件 | New Techseparation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $350 |
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | C-FOOD INTERNATIONAL SAL (OFF-SHORE) | 黎巴嫩 | $51.2K |
| 2026-06-24 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | C-FOOD INTERNATIONAL SAL (OFF-SHORE) | 黎巴嫩 | $17.1K |
| 2026-06-24 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | C-FOOD INTERNATIONAL SAL (OFF-SHORE) | 黎巴嫩 | $16.9K |
| 2026-06-24 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | C-FOOD INTERNATIONAL SAL (OFF-SHORE) | 黎巴嫩 | $31.2K |
| 2026-06-22 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | LI YUAN BAKERY TRADING CO LTD | 中国台湾 | $15.3K |
| 2026-06-22 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | LI YUAN BAKERY TRADING CO LTD | 中国台湾 | $14.5K |
| 2026-06-22 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | LI YUAN BAKERY TRADING CO LTD | 中国台湾 | $15.3K |
| 2026-06-20 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | XIN ZHAN INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | — | $24.3K |
| 2026-06-20 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Timor Food Distribution Unipessoal Lda | — | $53.5K |
| 2026-06-20 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | XIN ZHAN INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD. | — | $13.5K |