AHT Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 含HFC的混合制冷剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ A.H.T.
100
进口笔数
224
出口笔数
$199.1K
进口金额
$911.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101803564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68109PQ |
| 成立日期 | 2005-10-14 |
| 联系地址 | Số 164A đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ A.H.T. |
| 企业英文名称 | AHT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164A đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +841900588 |
| 邮箱 | baohanhchinhhang@gmail.com |
| 传真 | +842438725455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382731 | 含HFC的混合制冷剂 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $170.3K |
| 印度尼西亚 | 74 | $18.7K |
| 波兰 | 49 | $4.5K |
| 韩国 | 15 | $1.6K |
| 荷兰 | 15 | $1.4K |
| 英国 | 7 | $763 |
| 印度 | 27 | $541 |
| 塞拉利昂 | 10 | $450 |
| 土耳其 | 14 | $375 |
| 新加坡 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $853.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Versuni Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $190.0K | 其他塑料制品、电热器具零件 |
| Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $9.1K | X射线装置及零件、其他电诊设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $277.5K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $231.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $208.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 26 | $190.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| ANYONE VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $535 | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 家用电器零件 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-06-30 | 家用电器零件 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-30 | 家用电器零件 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-06-30 | 家用电器零件 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-06-30 | 家用电器零件 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-06-30 | 家用电器零件 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $89 |
| 2026-06-30 | 家用电器零件 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $44 |
| 2026-06-30 | 剃刀 | Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 荷兰 | $56 |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-06-25 | 精炼铜管 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-06-25 | 绝缘电线 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | — | $34 |
| 2026-06-25 | 硫化橡胶垫 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | — | $46 |
| 2026-06-25 | 精炼铜管 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-25 | 窗式/壁挂空调 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-06-24 | 组合测量仪器 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $144 |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-06-24 | 空调机零件 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $517 |