Hung Thanh Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI SảN HưNG THàNH
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$1.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401189397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W4XKKX |
| 成立日期 | 2019-06-19 |
| 联系地址 | 442A Tôn Đức Thắng, Xã Tân Phước, Thị xã La Gi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI SẢN HƯNG THÀNH |
| 企业英文名称 | HUNG THANH SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 442A Tôn Đức Thắng, Phường Phước Hội, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84913180810 |
| 邮箱 | kimthanh1272@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030554 | 干制鱼 |
| 030695 | 熏制虾类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $1.10M |
| 斯里兰卡 | 8 | $275.9K |
| 韩国 | 5 | $111.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jin Won Co., Ltd. | 越南 | 11 | $247.6K | 其他绳缆、金属钩环 |
| R.G. Wilson Stores (Pvt.) Ltd. | 哥伦比亚 | 4 | $237.0K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| S.T.I. Inc. | 越南 | 9 | $218.2K | 其他干鱼 |
| R. G. Wilson Stores Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $172.4K | 干制鱼、熏制虾类 |
| Onnuri Trade Co., Ltd. | 越南 | 6 | $151.9K | 其他干鱼、鱼肉制品 |
| Ju Heung Trading Corporation | 越南 | 5 | $109.7K | 其他干鱼 |
| Dae Sung E&S Distribution | 越南 | 5 | $101.1K | 其他干鱼 |
| S.T.I. Inc. | 韩国 | 3 | $66.7K | 熏鲱鱼、其他干鱼 |
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $63.8K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| R.G. Wilson Stores (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $28.0K | 熏制虾类、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他干鱼 | S T I INC | 韩国 | $23.0K |
| 2026-03-27 | 其他干鱼 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-27 | 其他干鱼 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-27 | 其他干鱼 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-27 | 其他干鱼 | Ju Heung Trading Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 其他干鱼 | S T I INC | 韩国 | $20.6K |
| 2026-02-12 | 其他干鱼 | R G WILSON STORES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $23.4K |
| 2026-02-12 | 其他干鱼 | R G WILSON STORES (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $4.6K |
| 2026-01-31 | 其他干鱼 | S T I INC | 韩国 | $23.0K |
| 2026-01-16 | 其他干鱼 | JIN WON CO LTD | 韩国 | $338 |