ADN MARKETING SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ QUảNG CáO ADN
1
进口笔数
0
出口笔数
$128
进口金额
$0
出口金额
2023-07-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315347171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KB0DBA |
| 成立日期 | 2018-10-23 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ QUẢNG CÁO ADN |
| 企业英文名称 | ADN MARKETING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02839390074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 910519 | 非电动钟 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $128 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOBBI BROWN ESTEE LAUDER | 中国香港 | 1 | $67 | 其他塑料制品、40厘米以下纸袋 |
| BOBBI BROWN | 中国香港 | 1 | $60 | 明信片贺卡、贱金属装饰品 |
| ESTEE LAUDER | 中国 | 1 | $1 | 化妆刷、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-13 | 麦克风及支架 | BOBBI BROWN ESTEE LAUDER | 中国 | $0 |
| 2023-07-13 | 40厘米以下纸袋 | BOBBI BROWN ESTEE LAUDER | 中国 | $32 |
| 2023-07-13 | 纸质文具 | BOBBI BROWN ESTEE LAUDER | 中国 | $33 |
| 2023-07-13 | LED照明装置 | BOBBI BROWN ESTEE LAUDER | 中国 | $1 |
| 2023-07-13 | 明信片贺卡 | BOBBI BROWN | 中国 | $33 |
| 2023-07-13 | 贱金属装饰品 | BOBBI BROWN | 中国 | $4 |
| 2023-07-13 | 其他塑料制品 | BOBBI BROWN ESTEE LAUDER | 中国 | $1 |
| 2023-07-13 | 带套铅笔蜡笔 | BOBBI BROWN | 中国 | $0 |
| 2023-07-13 | 其他眼镜 | BOBBI BROWN ESTEE LAUDER | 中国 | $0 |
| 2023-07-13 | 圆珠笔 | BOBBI BROWN | 中国 | $23 |