Dinh Gia Foods Trading and Production One-Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DG FOODS
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$80.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801526678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQ063PN |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | 165/LO tổ 7, KV Bình Phó B, Phường Long Tuyền, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DG FOODS |
| 企业英文名称 | DG FOODS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 165/LO tổ 7, Khu Vực Bình Phó B, Phường Long Tuyền, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903821180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $34.5K |
| 捷克 | 1 | $10.4K |
| 荷兰 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Food Europe B.V. | 越南 | 2 | $27.4K | 制备面食、汤料制品 |
| VILACONIC PTY LTD | 1 | $21.8K | 碾磨大米、碎米 | |
| Dalat, spol. s r.o. | 越南 | 1 | $15.6K | 碾磨大米、制备面食 |
| Dalat, spol. s r.o. | 捷克 | 1 | $10.4K | 制备面食、酱油 |
| Vietnam Food Europe B.V. | 越南 | 1 | $5.6K | 烘焙咖啡、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 谷物片食品 | VILACONIC PTY LTD | — | $50 |
| 2026-01-20 | 谷物片食品 | VILACONIC PTY LTD | — | $59 |
| 2026-01-20 | 花生 | VILACONIC PTY LTD | — | $1.7K |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | VILACONIC PTY LTD | — | $4.0K |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | VILACONIC PTY LTD | — | $4.4K |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | VILACONIC PTY LTD | — | $5.6K |
| 2026-01-20 | 谷物片食品 | VILACONIC PTY LTD | — | $50 |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | VILACONIC PTY LTD | — | $89 |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | VILACONIC PTY LTD | — | $3.8K |
| 2026-01-20 | 坚果及种子 | VILACONIC PTY LTD | — | $80 |