HBT Precise Mechanical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC HBT VIệT NAM

4
进口笔数
168
出口笔数
$5.8K
进口金额
$2.17M
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2024-12进口 $165 · 1 笔出口 $287.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 5 笔2025-04进口 $825 · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $21.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 3 笔2024-12进口 $165 · 1 笔出口 $287.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 5 笔2025-04进口 $825 · 1 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 6 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $21.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $216.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107321408
企查查编码QVNVHJ0P5E
成立日期2016-02-02
联系地址Số 382, tổ 13, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HBT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM HBT PRECISE MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 382, tổ 13, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+842432959829
邮箱hbt@hbtvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
847990功能机器零件
853890电器装置零件
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
731829其他钢铁非螺纹件
846694机床零件
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$1.90M
印度26$135.3K
瑞士21$26.3K
卢森堡2$23.1K
中国1$7.2K
意大利2$6.2K
中国香港1$3.8K
瑞典1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Changxin Airproof Material Co., Ltd.中国4$5.8K其他塑料制品、其他硬塑料管

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南112$1.89M其他钢铁制品、其他塑料制品
HITACHI ENERGY INDIA LIMITED印度26$135.3K电器装置零件、电气装置零件
CONG TY TNHH PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIET NAM4$74.6K其他塑料制品、功能机器零件
Hitachi Energy Ltd.瑞士20$25.8K其他铝制品、其他钢铁制品
Hitachi Energy Sweden AB瑞典3$24.3K电器装置零件、高压继电器
Hitachi Energy (China) Ltd.中国1$7.2K电器装置零件、不锈钢管配件
Hitachi Energy Italy S.P.A.意大利2$6.2K电气装置零件、电器装置零件
BRIDGING RESOURCES LTD中国香港1$3.8K铁路配件及信号设备、非可锻铸铁件
SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.0K其他印刷机零件、塑料管
Condis SA瑞士1$478其他铝制品、其他固定电容器

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-19其他塑料制品JIANGSU CHANGXIN AIRPROOF MATERIAL CO LTD中国$3.2K
2025-06-16其他塑料制品JIANGSU CHANGXIN AIRPROOF MATERIAL CO LTD中国$1.6K
2025-04-28其他塑料制品JIANGSU CHANGXIN AIRPROOF MATERIAL CO LTD中国$825
2024-12-16其他塑料制品JIANGSU CHANGXIN AIRPROOF MATERIAL CO LTD中国$165

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$37
2026-04-24其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$250
2026-04-24其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$123
2026-04-24其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$499
2026-04-24其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$227
2026-04-24温控处理零件PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$4.8K
2026-04-24过滤净化器零件PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$329
2026-04-24其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$24
2026-04-24功能机器零件PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$16.5K
2026-04-24其他钢铁制品PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$331

相关企业 · 同类产品

HBT Precise Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →