HBT Precise Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC HBT VIệT NAM
4
进口笔数
168
出口笔数
$5.8K
进口金额
$2.17M
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107321408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHJ0P5E |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | Số 382, tổ 13, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HBT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HBT PRECISE MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 382, tổ 13, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +842432959829 |
| 邮箱 | hbt@hbtvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $1.90M |
| 印度 | 26 | $135.3K |
| 瑞士 | 21 | $26.3K |
| 卢森堡 | 2 | $23.1K |
| 中国 | 1 | $7.2K |
| 意大利 | 2 | $6.2K |
| 中国香港 | 1 | $3.8K |
| 瑞典 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Changxin Airproof Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.8K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $1.89M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HITACHI ENERGY INDIA LIMITED | 印度 | 26 | $135.3K | 电器装置零件、电气装置零件 |
| CONG TY TNHH PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIET NAM | 4 | $74.6K | 其他塑料制品、功能机器零件 | |
| Hitachi Energy Ltd. | 瑞士 | 20 | $25.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hitachi Energy Sweden AB | 瑞典 | 3 | $24.3K | 电器装置零件、高压继电器 |
| Hitachi Energy (China) Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 电器装置零件、不锈钢管配件 |
| Hitachi Energy Italy S.P.A. | 意大利 | 2 | $6.2K | 电气装置零件、电器装置零件 |
| BRIDGING RESOURCES LTD | 中国香港 | 1 | $3.8K | 铁路配件及信号设备、非可锻铸铁件 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.0K | 其他印刷机零件、塑料管 |
| Condis SA | 瑞士 | 1 | $478 | 其他铝制品、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他塑料制品 | JIANGSU CHANGXIN AIRPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-16 | 其他塑料制品 | JIANGSU CHANGXIN AIRPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-28 | 其他塑料制品 | JIANGSU CHANGXIN AIRPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-12-16 | 其他塑料制品 | JIANGSU CHANGXIN AIRPROOF MATERIAL CO LTD | 中国 | $165 |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $250 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-24 | 温控处理零件 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 过滤净化器零件 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $329 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 功能机器零件 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |