Xing Rui Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử XING RUI VIệT NAM
61
进口笔数
52
出口笔数
$2.23M
进口金额
$2.76M
出口金额
2025-12-22
最近进口
2026-01-23
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700843742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QD4M19 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Số nhà 80, đường Nguyễn Phúc Lai, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ XING RUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XING RUI ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 80, đường Nguyễn Phúc Lai, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84934497659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $2.04M |
| 越南 | 8 | $188.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $1.99M |
| 越南 | 22 | $767.5K |
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen DXR Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.66M | 其他塑料制品、锂离子电池 |
| Liu Huang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $277.4K | 其他塑料制品、可变电阻器 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $262.7K | 自动数据处理输入输出单元、通信设备零件 |
| Guangdong Jija Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.2K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 2 | $8.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| An Lan Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen DXR Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.99M | 其他风扇、125W以下风扇 |
| Liu Huang Co., Ltd. | 越南 | 15 | $557.7K | 其他塑料制品、其他铜制品 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $200.2K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
| Gold Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| SHENZHEN DXR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | 1 | $2.4K | 其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 处理器及控制器 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $666 |
| 2025-12-22 | 20W以下固定电阻器 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2025-12-22 | 20W以下固定电阻器 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $72 |
| 2025-12-22 | 多层陶瓷电容 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $466 |
| 2025-12-22 | 高压熔断器 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $294 |
| 2025-12-22 | 多层陶瓷电容 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-22 | 处理器及控制器 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-22 | 多层陶瓷电容 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $254 |
| 2025-12-22 | 多层陶瓷电容 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2025-12-22 | 1W以下晶体管 | Liu Huang Co., Ltd. | 中国 | $437 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 电力控制板 | Liu Huang Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | Liu Huang Co., Ltd. | 越南 | $684 |
| 2026-01-23 | 电力控制板 | Liu Huang Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | SHENZHEN DXR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国香港 | $264 |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | SHENZHEN DXR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国香港 | $793 |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | SHENZHEN DXR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国香港 | $661 |
| 2026-01-19 | 其他风扇 | SHENZHEN DXR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国香港 | $661 |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | Liu Huang Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | Liu Huang Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-06 | 电力控制板 | Liu Huang Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |