Evolution Enterprises Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,911 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EVOLUTION ENTERPRISES

2,911
进口笔数
1,041
出口笔数
$26.15M
进口金额
$55.57M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
53
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.91M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $17.0K · 4 笔2023-11进口 $383.0K · 66 笔出口 $1.87M · 24 笔2023-12进口 $367.6K · 58 笔出口 $1.94M · 25 笔2024-01进口 $118.7K · 35 笔出口 $1.04M · 27 笔2024-02进口 $197.0K · 24 笔出口 $195.6K · 9 笔2024-03进口 $332.7K · 50 笔出口 $561.7K · 15 笔2024-04进口 $223.7K · 47 笔出口 $656.7K · 14 笔2024-05进口 $264.7K · 45 笔出口 $856.7K · 25 笔2024-06进口 $344.8K · 58 笔出口 $493.6K · 19 笔2024-07进口 $628.1K · 89 笔出口 $667.4K · 16 笔2024-08进口 $839.3K · 83 笔出口 $710.7K · 23 笔2024-09进口 $948.6K · 101 笔出口 $80.4K · 6 笔2024-10进口 $920.8K · 80 笔出口 $2.51M · 33 笔2024-11进口 $412.2K · 63 笔出口 $2.33M · 37 笔2024-12进口 $765.4K · 72 笔出口 $1.82M · 32 笔2025-01进口 $411.4K · 42 笔出口 $1.50M · 25 笔2025-02进口 $508.6K · 37 笔出口 $850.7K · 22 笔2025-03进口 $850.7K · 99 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-04进口 $619.3K · 80 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-05进口 $772.6K · 78 笔出口 $1.75M · 32 笔2025-06进口 $513.5K · 63 笔出口 $1.76M · 29 笔2025-07进口 $702.3K · 85 笔出口 $1.98M · 35 笔2025-08进口 $755.3K · 87 笔出口 $1.18M · 42 笔2025-09进口 $913.1K · 85 笔出口 $835.9K · 18 笔2025-10进口 $1.02M · 94 笔出口 $2.35M · 30 笔2025-11进口 $743.6K · 82 笔出口 $2.21M · 30 笔2025-12进口 $725.7K · 87 笔出口 $1.23M · 32 笔2026-01进口 $778.8K · 68 笔出口 $2.91M · 42 笔2026-02进口 $755.7K · 49 笔出口 $1.05M · 24 笔2026-03进口 $1.48M · 98 笔出口 $838.0K · 29 笔2026-04进口 $1.12M · 72 笔出口 $1.47M · 30 笔2026-05进口 $476.9K · 73 笔出口 $2.06M · 20 笔2026-06进口 $240.6K · 60 笔出口 $2.77M · 53 笔2026-07进口 $417.6K · 75 笔出口 $1.83M · 47 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.6K · 4 笔出口 $17.0K · 4 笔2023-11进口 $383.0K · 66 笔出口 $1.87M · 24 笔2023-12进口 $367.6K · 58 笔出口 $1.94M · 25 笔2024-01进口 $118.7K · 35 笔出口 $1.04M · 27 笔2024-02进口 $197.0K · 24 笔出口 $195.6K · 9 笔2024-03进口 $332.7K · 50 笔出口 $561.7K · 15 笔2024-04进口 $223.7K · 47 笔出口 $656.7K · 14 笔2024-05进口 $264.7K · 45 笔出口 $856.7K · 25 笔2024-06进口 $344.8K · 58 笔出口 $493.6K · 19 笔2024-07进口 $628.1K · 89 笔出口 $667.4K · 16 笔2024-08进口 $839.3K · 83 笔出口 $710.7K · 23 笔2024-09进口 $948.6K · 101 笔出口 $80.4K · 6 笔2024-10进口 $920.8K · 80 笔出口 $2.51M · 33 笔2024-11进口 $412.2K · 63 笔出口 $2.33M · 37 笔2024-12进口 $765.4K · 72 笔出口 $1.82M · 32 笔2025-01进口 $411.4K · 42 笔出口 $1.50M · 25 笔2025-02进口 $508.6K · 37 笔出口 $850.7K · 22 笔2025-03进口 $850.7K · 99 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-04进口 $619.3K · 80 笔出口 $1.07M · 16 笔2025-05进口 $772.6K · 78 笔出口 $1.75M · 32 笔2025-06进口 $513.5K · 63 笔出口 $1.76M · 29 笔2025-07进口 $702.3K · 85 笔出口 $1.98M · 35 笔2025-08进口 $755.3K · 87 笔出口 $1.18M · 42 笔2025-09进口 $913.1K · 85 笔出口 $835.9K · 18 笔2025-10进口 $1.02M · 94 笔出口 $2.35M · 30 笔2025-11进口 $743.6K · 82 笔出口 $2.21M · 30 笔2025-12进口 $725.7K · 87 笔出口 $1.23M · 32 笔2026-01进口 $778.8K · 68 笔出口 $2.91M · 42 笔2026-02进口 $755.7K · 49 笔出口 $1.05M · 24 笔2026-03进口 $1.48M · 98 笔出口 $838.0K · 29 笔2026-04进口 $1.12M · 72 笔出口 $1.47M · 30 笔2026-05进口 $476.9K · 73 笔出口 $2.06M · 20 笔2026-06进口 $240.6K · 60 笔出口 $2.77M · 53 笔2026-07进口 $417.6K · 75 笔出口 $1.83M · 47 笔

工商档案

企业注册号0313626902
企查查编码QVNT3RBMC1
成立日期2016-01-19
联系地址63C, đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EVOLUTION ENTERPRISES
企业英文名称EVOLUTION ENTERPRISES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63C, đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+842837310326
邮箱Dungtt@evolution3.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本78.5925亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
521142200克以上牛仔布
960711金属拉链
580790非织造标签
580710机织标签
520942彩色牛仔布
580890装饰流苏
960622金属纽扣
830820管状/分叉铆钉
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
620342男棉裤
620462女式棉裤
620432女式棉夹克
620332男童棉夹克
620452棉制女裙
620469女式纺织长裤
620630女式棉衬衫
620349男式纺织裤
620422女式棉套装
621050女式纺织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,509$17.65M
中国1,116$7.60M
中国香港184$311.5K
土耳其102$305.5K
德国117$254.4K
中国台湾4$17.4K
孟加拉国8$2.9K
美国10$2.0K
印度尼西亚2$927
印度2$280

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国727$38.39M
中国香港237$13.05M
荷兰31$3.30M
越南36$498.4K
瑞士19$218.1K
澳大利亚1$102.7K
法国1$3.5K
加拿大3$3.3K
中国2$1.8K
新西兰1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evolution 3 Ltd.越南1,228$13.56M200克以上牛仔布、金属拉链
Evolution3 Ltd.中国1,464$11.73M非织造标签、金属纽扣
Evolution3 Ltd.土耳其86$273.6K印刷标签、其他皮革制品
Evolution3 Ltd.德国60$144.0K印刷标签、装饰流苏
OLLIE (HK) CO., LTD中国香港4$77.5K彩色牛仔布
Sontung Co., Ltd.越南8$11.3K去壳腰果、男棉裤
KING BUTTON (HK) Co., Ltd.中国4$3.4K金属纽扣、管状/分叉铆钉
Street One GmbH德国22$1.8K其他服装配件、针织服装零件
Evolution3 Ltd.孟加拉国4$1.3K印刷标签、非织造标签
Dawn GmbH德国10$1.0K女式棉裤、男棉裤

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evolution3 Ltd.德国666$38.08M男棉裤、女式棉裤
Evolution3 Ltd.中国242$13.07M200克以上牛仔布、塑料涂层织物
Evolution3 Ltd.荷兰31$3.30M男棉裤、棉制女裙
Evolution 3 Ltd.越南28$395.2K金属拉链、印刷标签
Dawn GmbH德国14$294.1K男棉裤、女式棉裤
Evolution3 Ltd.瑞士18$217.3K女式棉裤、男童棉夹克
Evolution Enterprises Co., Ltd.越南3$88.1K印刷标签、200克以上牛仔布
Street One GmbH德国44$10.1K女式化纤衬衫、棉针织T恤及背心
Evolution3 Ltd.加拿大3$3.3K女式棉裤、男棉裤
Evolution3 Ltd.日本2$445女式棉裤、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 2,911)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属拉链Evolution3 Ltd.越南$307
2026-07-31200克以上牛仔布Evolution3 Ltd.越南$24.3K
2026-07-31漂白棉混纺布Evolution3 Ltd.越南$13.2K
2026-07-31金属拉链Evolution3 Ltd.越南$128
2026-07-31重未漂棉布Evolution3 Ltd.越南$12.6K
2026-07-31金属拉链Evolution3 Ltd.越南$170
2026-07-31金属拉链Evolution3 Ltd.越南$57
2026-07-31金属拉链Evolution3 Ltd.越南$77
2026-07-31金属拉链Evolution3 Ltd.越南$51
2026-07-31金属拉链Evolution3 Ltd.越南$177

出口(共 1,041)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31女式棉裤Evolution3 Ltd.中国香港$10.9K
2026-07-31男式非针织服装Evolution3 Ltd.中国香港$19.4K
2026-07-30女式棉裤Evolution3 Ltd.中国香港$14.7K
2026-07-30女式棉裤Evolution3 Ltd.中国香港$7.0K
2026-07-30男棉裤Evolution3 Ltd.中国香港$2.9K
2026-07-30男棉裤Evolution3 Ltd.中国香港$13.3K
2026-07-30女式棉裤Evolution3 Ltd.中国香港$350
2026-07-30男棉裤Evolution3 Ltd.中国香港$17.6K
2026-07-30男棉裤Evolution3 Ltd.中国香港$5.9K
2026-07-30男棉裤Evolution3 Ltd.中国香港$8.9K

相关企业 · 同类产品

Evolution Enterprises Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →