Evolution Enterprises Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,691 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVOLUTION ENTERPRISES
2,691
进口笔数
920
出口笔数
$24.98M
进口金额
$48.88M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
46
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313626902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3RBMC1 |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | 63C, đường Lò Lu, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVOLUTION ENTERPRISES |
| 企业英文名称 | EVOLUTION ENTERPRISES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63C, đường Lò Lu, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842837310326 |
| 邮箱 | Dungtt@evolution3.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 78.5925亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 551319 | 棉混纺机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,381 | $16.69M |
| 中国 | 1,039 | $7.43M |
| 土耳其 | 101 | $304.3K |
| 中国香港 | 175 | $303.0K |
| 德国 | 103 | $230.9K |
| 中国台湾 | 4 | $17.4K |
| 孟加拉国 | 8 | $2.9K |
| 美国 | 10 | $2.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $927 |
| 印度 | 2 | $280 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 713 | $38.10M |
| 中国香港 | 131 | $6.69M |
| 荷兰 | 31 | $3.30M |
| 越南 | 35 | $457.0K |
| 瑞士 | 19 | $218.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $102.7K |
| 法国 | 1 | $3.5K |
| 加拿大 | 3 | $3.3K |
| 中国 | 2 | $1.8K |
| 新西兰 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evolution3 Ltd. | 越南 | 1,228 | $13.56M | 200克以上牛仔布、金属拉链 |
| Evolution3 Ltd. | 中国 | 1,272 | $10.67M | 金属纽扣、非织造标签 |
| Evolution3 Ltd. | 土耳其 | 86 | $273.6K | 印刷标签、其他皮革制品 |
| Evolution3 Ltd. | 德国 | 60 | $144.0K | 印刷标签、装饰流苏 |
| Evolution Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.3K | 男棉裤、女式棉裤 |
| EVOLUTION3 LTD | 中国台湾 | 3 | $13.3K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Street One GmbH | 德国 | 18 | $1.5K | 其他服装配件、针织服装零件 |
| Evolution3 Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $1.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Dawn GmbH | 德国 | 10 | $1.0K | 女式棉裤、男棉裤 |
| Druckerei Mantow GmbH | 德国 | 4 | $375 | 印刷标签、其他绳缆 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evolution3 Ltd. | 德国 | 666 | $38.08M | 男棉裤、女式棉裤 |
| Evolution3 Ltd. | 中国 | 136 | $6.70M | 200克以上牛仔布、塑料涂层织物 |
| Evolution3 Ltd. | 荷兰 | 31 | $3.30M | 男棉裤、棉制女裙 |
| Evolution3 Ltd. | 越南 | 28 | $395.2K | 金属拉链、印刷标签 |
| Evolution3 Ltd. | 瑞士 | 18 | $217.3K | 女式棉裤、男童棉夹克 |
| Evolution Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.3K | 印刷标签、200克以上牛仔布 |
| Street One GmbH | 德国 | 38 | $9.3K | 女式化纤衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Dawn GmbH | 德国 | 6 | $4.3K | 女式纺织长裤、竹制木制品 |
| Evolution3 Ltd. | 加拿大 | 3 | $3.3K | 女式棉裤、男棉裤 |
| Evolution3 Ltd. | 日本 | 2 | $445 | 女式棉裤、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 2,691)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 印刷标签 | EVOLUTION3 LTD | 德国 | $64 |
| 2026-04-30 | 印刷标签 | EVOLUTION3 LTD | 德国 | $64 |
| 2026-04-30 | 印刷标签 | EVOLUTION3 LTD | 德国 | $995 |
| 2026-04-30 | 印刷标签 | EVOLUTION3 LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-30 | 印刷标签 | EVOLUTION3 LTD | 德国 | $995 |
| 2026-04-30 | 印刷标签 | EVOLUTION3 LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 200克以上牛仔布 | EVOLUTION3 LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 200克以上牛仔布 | EVOLUTION3 LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 200克以上牛仔布 | EVOLUTION3 LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 200克以上牛仔布 | EVOLUTION3 LTD | 越南 | $7.7K |
出口(共 920)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $62.4K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $65.0K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $62.9K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $11.4K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $15.1K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $20.7K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $16.5K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | EVOLUTION3 LTD | 中国香港 | $21.5K |