Nhat An Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP NHậT AN
34
进口笔数
0
出口笔数
$494.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315900124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1US1H4 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | 38 Đường M3, Khu Dân Cư Kiến Á, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NHẬT AN |
| 企业英文名称 | NHAT AN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38 Đường M3, Khu Dân Cư Kiến Á, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839780818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $274.0K |
| 韩国 | 4 | $122.8K |
| 印度 | 4 | $86.9K |
| 美国 | 2 | $5.7K |
| 西班牙 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Anbesec Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $142.1K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Rezontech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $111.3K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Hebei Kaifeng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.3K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
| Brilliant Engineering Works | 印度 | 1 | $53.5K | 喷雾机零件 |
| Shandong Shengxin Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 不可锻铸铁件、非不锈钢对焊管件 |
| KV Fire Chemicals (I) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $26.6K | 灭火产品、塑料容器 |
| Yiwu Beilie Commodity Procurement Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Vine Sys Inc | 韩国 | 1 | $11.5K | 电气信号装置、便携式电灯 |
| UVTS Enviros Control Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $5.7K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
| Pacific & Fire AEC Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $4.7K | 带配件增强橡胶管、针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | BEIJING ANBESEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 电气信号装置 | BEIJING ANBESEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 电气信号装置 | BEIJING ANBESEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-03-25 | 信号装置零件 | BEIJING ANBESEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-03-25 | 信号装置零件 | BEIJING ANBESEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-03-05 | 电气信号装置 | Vine Sys Inc | 韩国 | $11.5K |
| 2026-02-11 | 电气信号装置 | Rezontech Co., Ltd. | 韩国 | $40.0K |
| 2025-12-29 | 电气信号装置 | BEIJING ANBESEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-19 | 电气信号装置 | BEIJING ANBESEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $948 |
| 2025-12-19 | 电气信号装置 | BEIJING ANBESEC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |