THAI AN TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ THáI AN
12
进口笔数
0
出口笔数
$107.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108350673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJPTV0M |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Số 9, Ngõ 104 Đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THÁI AN |
| 企业英文名称 | THAI AN TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, Ngõ 104 Đường Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907348668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $107.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN HENGSHENG NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 5 | $38.3K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $26.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $16.4K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| TOPFLOR PLASTICS NANTONG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $11.2K | 其他塑料建材、铝制结构体及部件 |
| SHAANXI GREELAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.3K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $632 |
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $448 |
| 2025-04-14 | 其他塑料建材 | GUANGZHOU PINGER VINYL MATERIAL CO LTD | 中国 | $69 |