Hoa Vinh Foods One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 冷冻牛杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THựC PHẩM HòA VINH
158
进口笔数
0
出口笔数
$29.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603735144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHN1U6D |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | Số 15, đường 32, tổ 4, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM HÒA VINH |
| 企业英文名称 | HOA VINH FOODS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, đường 32, tổ 4, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84818887799 |
| 邮箱 | kholanhhoavinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 230110 | 肉粉粒 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 158 | $29.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fletcher International Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 47 | $26.01M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Nolan Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 69 | $2.72M | 冷冻牛杂、冻去骨牛肉 |
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $596.2K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Warmoll Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $316.0K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Midfield Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $99.0K | 冷冻牛杂、山羊肉 |
| GLOBAL EXPORT COMMODITIES | 澳大利亚 | 1 | $7.4K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 肉粉粒 | GLOBAL EXPORT COMMODITIES | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2026-06-06 | 冻去骨牛肉 | Nolan Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2026-06-06 | 冷冻带骨牛肉块 | Nolan Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-06-06 | 冷冻带骨牛肉块 | Nolan Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | $29.1K |
| 2026-06-06 | 冻去骨牛肉 | Nolan Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | $28.1K |
| 2026-05-30 | 肉粉粒 | Fletcher International Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2026-05-23 | 冷冻带骨牛肉块 | Nolan Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2026-05-23 | 冷冻带骨牛肉块 | Nolan Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | $37.2K |
| 2026-05-20 | 肉粉粒 | Fletcher International Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.3K |
| 2026-05-15 | 肉粉粒 | Fletcher International Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.3K |