AN VIET MACHINE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ GIớI AN VIệT
7
进口笔数
0
出口笔数
$249.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316423202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2FUD0Q |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Số 738 Xa Lộ Hà Nội, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ GIỚI AN VIỆT |
| 企业英文名称 | AN VIET MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63/19 đường số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84962445899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 5 | $207.7K |
| 中国 | 1 | $25.2K |
| 捷克 | 1 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VNAUS SERVICES & TRADE PTY LTD | 澳大利亚 | 6 | $214.1K | 自行式压路机、非电动叉车 |
| VNAUS SERVICES & TRADE PTY LTD | 新加坡 | 1 | $35.8K | 自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 自行式压路机 | VNAUS SERVICES & TRADE PTY LTD | 德国 | $52.4K |
| 2023-05-05 | 自行式压路机 | VNAUS SERVICES & TRADE PTY LTD | 德国 | $34.2K |
| 2023-03-27 | 自行式压路机 | VNAUS SERVICES & TRADE PTY LTD | 德国 | $33.2K |
| 2023-03-27 | 自行式压路机 | VNAUS SERVICES & TRADE PTY LTD | 德国 | $35.8K |
| 2023-02-03 | 自行式压路机 | VNAUS SERVICES & TRADE PTY LTD | 捷克 | $17.0K |
| 2023-02-01 | 自行式压路机 | VNAUS SERVICES & TRADE PTY LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-01-06 | 自行式压路机 | VNAUS SERVICES & TRADE PTY LTD | 德国 | $52.2K |