Da Lien Manufacturing and Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Đa Liên
14
进口笔数
0
出口笔数
$4.41M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500435707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TNUSJF |
| 成立日期 | 2003-03-26 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Bình Phú, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐA LIÊN |
| 企业英文名称 | DA LIEN MANUFACTURING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02433672555 |
| 邮箱 | pktdalien@gmail.com |
| 传真 | 02433672543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $4.25M |
| 日本 | 1 | $116.9K |
| 智利 | 1 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.19M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $707.4K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $639.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $551.0K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $281.8K | 热轧钢卷、热轧合金钢卷 |
| 26ef67186d8dd6f2f8a68bec34dd065f | 1 | $275.0K | ||
| Sinomaterial International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $271.0K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Shineyound International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234.8K | 热轧钢卷 |
| Zheshang Development Yicheng (Hainan) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| R&K Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $116.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 10mm以上热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $72.9K |
| 2025-11-11 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $99.0K |
| 2025-11-11 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $102.2K |
| 2025-11-11 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $101.1K |
| 2025-11-11 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $100.8K |
| 2025-11-11 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $100.9K |
| 2025-11-11 | 热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $71.9K |
| 2025-11-11 | 10mm以上热轧钢卷 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2025-11-11 | 10mm以上热轧钢卷 | Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $29.2K |
| 2025-07-12 | 热轧花纹钢 | GALLOP RESOURCES PTE LTD | 中国 | $41.2K |