Viet Nam Autotech Machinery Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY AUTOTECH VIệT NAM

289
进口笔数
459
出口笔数
$3.59M
进口金额
$52.24M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
50
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.90M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $696 · 1 笔出口 $229.5K · 1 笔2023-10进口 $34.8K · 8 笔出口 $223.9K · 5 笔2023-11进口 $358.8K · 12 笔出口 $376.6K · 6 笔2023-12进口 $21.8K · 5 笔出口 $1.24M · 6 笔2024-01进口 $25.1K · 8 笔出口 $112.6K · 8 笔2024-02进口 $50.7K · 4 笔出口 $323.6K · 5 笔2024-03进口 $41.6K · 6 笔出口 $551.9K · 7 笔2024-04进口 $55.4K · 8 笔出口 $262.9K · 5 笔2024-05进口 $5.3K · 5 笔出口 $535.6K · 13 笔2024-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $1.52M · 14 笔2024-07进口 $13.1K · 8 笔出口 $546.6K · 12 笔2024-08进口 $14.1K · 4 笔出口 $818.3K · 12 笔2024-09进口 $45.9K · 4 笔出口 $327.3K · 6 笔2024-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $1.95M · 10 笔2024-11进口 $11.6K · 3 笔出口 $145.1K · 10 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $356.7K · 7 笔2025-01进口 $689 · 2 笔出口 $278.4K · 5 笔2025-02进口 $50.2K · 6 笔出口 $125.0K · 6 笔2025-03进口 $40.5K · 7 笔出口 $110.2K · 14 笔2025-04进口 $25.1K · 6 笔出口 $1.45M · 12 笔2025-05进口 $3.0K · 4 笔出口 $1.18M · 14 笔2025-06进口 $90.9K · 16 笔出口 $230.7K · 8 笔2025-07进口 $13.7K · 3 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-08进口 $58.5K · 8 笔出口 $1.19M · 14 笔2025-09进口 $26.0K · 7 笔出口 $802.8K · 16 笔2025-10进口 $361.8K · 13 笔出口 $598.4K · 10 笔2025-11进口 $80.2K · 6 笔出口 $2.88M · 14 笔2025-12进口 $31.5K · 4 笔出口 $3.80M · 25 笔2026-01进口 $70.8K · 7 笔出口 $740.0K · 16 笔2026-02进口 $61.4K · 5 笔出口 $1.04M · 9 笔2026-03进口 $1.03M · 19 笔出口 $3.02M · 21 笔2026-04进口 $444.8K · 11 笔出口 $6.00M · 20 笔2026-05进口 $82.1K · 7 笔出口 $2.80M · 16 笔2026-06进口 $62.1K · 7 笔出口 $6.90M · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $696 · 1 笔出口 $229.5K · 1 笔2023-10进口 $34.8K · 8 笔出口 $223.9K · 5 笔2023-11进口 $358.8K · 12 笔出口 $376.6K · 6 笔2023-12进口 $21.8K · 5 笔出口 $1.24M · 6 笔2024-01进口 $25.1K · 8 笔出口 $112.6K · 8 笔2024-02进口 $50.7K · 4 笔出口 $323.6K · 5 笔2024-03进口 $41.6K · 6 笔出口 $551.9K · 7 笔2024-04进口 $55.4K · 8 笔出口 $262.9K · 5 笔2024-05进口 $5.3K · 5 笔出口 $535.6K · 13 笔2024-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $1.52M · 14 笔2024-07进口 $13.1K · 8 笔出口 $546.6K · 12 笔2024-08进口 $14.1K · 4 笔出口 $818.3K · 12 笔2024-09进口 $45.9K · 4 笔出口 $327.3K · 6 笔2024-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $1.95M · 10 笔2024-11进口 $11.6K · 3 笔出口 $145.1K · 10 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $356.7K · 7 笔2025-01进口 $689 · 2 笔出口 $278.4K · 5 笔2025-02进口 $50.2K · 6 笔出口 $125.0K · 6 笔2025-03进口 $40.5K · 7 笔出口 $110.2K · 14 笔2025-04进口 $25.1K · 6 笔出口 $1.45M · 12 笔2025-05进口 $3.0K · 4 笔出口 $1.18M · 14 笔2025-06进口 $90.9K · 16 笔出口 $230.7K · 8 笔2025-07进口 $13.7K · 3 笔出口 $1.02M · 15 笔2025-08进口 $58.5K · 8 笔出口 $1.19M · 14 笔2025-09进口 $26.0K · 7 笔出口 $802.8K · 16 笔2025-10进口 $361.8K · 13 笔出口 $598.4K · 10 笔2025-11进口 $80.2K · 6 笔出口 $2.88M · 14 笔2025-12进口 $31.5K · 4 笔出口 $3.80M · 25 笔2026-01进口 $70.8K · 7 笔出口 $740.0K · 16 笔2026-02进口 $61.4K · 5 笔出口 $1.04M · 9 笔2026-03进口 $1.03M · 19 笔出口 $3.02M · 21 笔2026-04进口 $444.8K · 11 笔出口 $6.00M · 20 笔2026-05进口 $82.1K · 7 笔出口 $2.80M · 16 笔2026-06进口 $62.1K · 7 笔出口 $6.90M · 23 笔

工商档案

企业注册号0106356736
企查查编码QVNA5B62BQ
成立日期2013-11-07
联系地址Số 11 và 15, Đường 17, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY AUTOTECH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM AUTOTECH MACHINERY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11 và 15, Đường 17, Khu công nghiệp, đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842223616886
邮箱info@auto-tech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591000纺织传送带
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842870工业机器人
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
848340齿轮及变速器
853110电气信号装置
731815钢铁螺钉螺栓
903033电测仪表

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847990功能机器零件
903190测量仪器零件
761699其他铝制品
842833皮带输送机
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
846693机床零件
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国178$2.79M
中国83$307.2K
罗马尼亚1$264.2K
德国10$97.7K
美国6$42.4K
日本2$38.6K
印度12$29.1K
泰国4$10.2K
波兰1$3.8K
越南2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南382$46.09M
印度70$5.35M
泰国3$542.6K
菲律宾2$137.5K
美国2$85.0K
韩国1$32.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rio International印度94$2.01M其他芳香制剂、卫生用品
Daumo Technology韩国9$155.9K电力控制板、带接头绝缘电线
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡6$94.7K喷雾机零件、阀门龙头
Hyun Solutech Co., Ltd.韩国33$85.5K齿轮及变速器、纺织传送带
Ultra Innovation Co., Ltd.韩国23$85.1K齿轮及变速器、电力控制板
MS Seltek Co., Ltd.韩国5$84.7K其他电子IC、印刷电路
Tianjin Taiyi Technology Co., Ltd.中国7$39.0K其他塑料片材
DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO. LTD中国33$33.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Suzhou Supermax Smart System Co., Ltd.中国6$31.9K自动数据处理输入输出单元、数据处理机
SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LIMITED印度13$28.9K其他塑料包装制品、OLED显示模组

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南133$28.34M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南71$6.27M印刷电路、其他塑料制品
SAMSUNG DISPLAY NOIDA PRIVATE LIMITED印度65$4.86M通信设备零件、其他塑料包装制品
HB Solution Co., Ltd.越南22$3.03M皮带输送机、其他功能机器
Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd.越南12$2.42M其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南11$1.38M其他印刷机零件、其他塑料制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南21$1.18M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南17$401.1K瓦楞纸箱、塑料容器
CONG TY TNHH OMRON HEALTHCARE MANUFACTURING VIET NAM新加坡12$264.9K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南22$242.1K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22阀门龙头Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国$556
2026-06-22塑料管件Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国$140
2026-06-22塑料管件Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国$16
2026-06-22塑料管件Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国$96
2026-06-22其他硬塑料管Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国$650
2026-06-22数据处理机Suzhou Supermax Smart System Co., Ltd.中国$8.1K
2026-06-22塑料管件Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国$70
2026-06-22塑料管件Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国$378
2026-06-22塑料管件Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国$100
2026-06-22塑料管件Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd.中国$60

出口(共 459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他测量仪器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$159.9K
2026-06-25其他功能机器FOXCONN HON HAI TECHNOLOGY INDIA MEGA DEVELOPMENT PRIVATE LIMITED印度$65.2K
2026-06-24功能机器零件Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$873
2026-06-24其他钢铁制品Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$412
2026-06-24其他钢铁制品Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$412
2026-06-24其他功能机器Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$3.24M
2026-06-24其他光学测量仪Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-24其他功能机器Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$20.4K
2026-06-24功能机器零件Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$653
2026-06-24功能机器零件Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南$19.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Autotech Machinery Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →