MT TECH ELECTRONICS PROCESSING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 6mm以下精炼铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG ĐIệN Tử MT TECH
1
进口笔数
4
出口笔数
$9.8K
进口金额
$3.6K
出口金额
2024-02-16
最近进口
2024-03-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110377295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9CME9V |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG ĐIỆN TỬ MT TECH |
| 企业英文名称 | MT TECH ELECTRONIC PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | 02463258058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 740821 | 黄铜丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MT | 中国 | 1 | $9.8K | 自粘塑料卷、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MT CO LTD | 越南 | 4 | $3.6K | 6mm以下精炼铜丝 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他电动家用器具 | CLEAN CONTROL TECH CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他电感器 | MU SEM TECHNOLOGY | 中国 | $96 |
| 2026-01-26 | 1kVA以下变压器 | MU SEM TECHNOLOGY | 中国 | $160 |
| 2024-02-16 | 其他塑料包装制品 | FINE MT | 中国 | $1.9K |
| 2024-02-16 | 自粘塑料卷 | FINE MT | 中国 | $530 |
| 2024-02-15 | 黄铜丝 | FINE MT | 中国 | $7.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 6毫米铜线 | FINE MT CO LTD | 越南 | $825 |
| 2024-03-01 | 6毫米铜线 | FINE MT CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-26 | 6毫米铜线 | FINE MT CO LTD | 越南 | $825 |
| 2024-02-23 | 6毫米铜线 | FINE MT CO LTD | 越南 | $825 |