Clean Natural Gas Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 天然气

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần CNG Việt Nam

11
进口笔数
147
出口笔数
$2.02M
进口金额
$9.64M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $669.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $628.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 2 笔2024-02进口 $482.2K · 2 笔出口 $237.1K · 4 笔2024-03进口 $179.4K · 1 笔出口 $221.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 4 笔2024-11进口 $207.0K · 1 笔出口 $233.7K · 4 笔2024-12进口 $418.5K · 2 笔出口 $222.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 2 笔2025-11进口 $612.0K · 2 笔出口 $206.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 4 笔2026-05进口 $69.0K · 1 笔出口 $303.3K · 5 笔2026-06进口 $51.0K · 1 笔出口 $669.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $628.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 2 笔2024-02进口 $482.2K · 2 笔出口 $237.1K · 4 笔2024-03进口 $179.4K · 1 笔出口 $221.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $232.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $243.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $229.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $239.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $219.5K · 4 笔2024-11进口 $207.0K · 1 笔出口 $233.7K · 4 笔2024-12进口 $418.5K · 2 笔出口 $222.8K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $213.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $211.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $237.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $219.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 2 笔2025-11进口 $612.0K · 2 笔出口 $206.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $287.4K · 4 笔2026-05进口 $69.0K · 1 笔出口 $303.3K · 5 笔2026-06进口 $51.0K · 1 笔出口 $669.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号3500800828
企查查编码QVNFMKP05N
成立日期2007-05-28
联系地址Số 475 Nguyễn An Ninh, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CNG VIỆT NAM
企业英文名称CLEAN NATURAL GAS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 475 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
电话+842543574635
邮箱info@cngvietnam.com
传真+842543574619
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,509.9625亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
860900运输集装箱
491110商业广告材料
848140安全阀

出口

HS 编码产品
271121天然气
730419无缝钢管线
731815钢铁螺钉螺栓
730411不锈钢无缝管
730799其他钢铁管件
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
741300非绝缘铜电缆
841989温控处理设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$2.02M
德国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南146$9.40M
日本1$240.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国10$2.02M钢制气罐、运输集装箱
NRS Corp. Corporation中国1$4.0K运输集装箱

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南73$7.76M纺织纱线筒管、其他钢铁制品
LMAT Vina Co., Ltd.越南69$1.34M未锻轧铝合金、木托盘
NRS Corp. Corporation日本1$240.0K其他无环单胺、零售杀菌剂
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$176.2K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南1$80.0K印刷标签、非织造标签
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南1$40.3K电动机及零件、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18钢制气罐CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国$51.0K
2026-05-21运输集装箱CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国$69.0K
2025-11-24安全阀CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.德国$0
2025-11-24钢制气罐CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国$612.0K
2025-11-15商业广告材料CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国$24
2024-12-31钢制气罐CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国$111.0K
2024-12-31钢制气罐CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国$65.5K
2024-12-23钢制气罐CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国$131.0K
2024-12-23钢制气罐CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国$111.0K
2024-11-12钢制气罐CIMC Enric SJZ Gas Equipment Inc.中国$207.0K

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30天然气Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$54.7K
2026-06-29天然气Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$40.3K
2026-06-26天然气Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$40.4K
2026-06-25其他功能机器Ichihiro Vietnam Co., Ltd.越南$80.0K
2026-06-23阀门龙头Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$9.9K
2026-06-23阀门龙头Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.4K
2026-06-23阀门龙头Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$16.1K
2026-06-23无缝钢管线Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$3.1K
2026-06-23无缝钢管线Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$7.2K
2026-06-23阀门龙头Hailide Co., Ltd. (Vietnam)越南$10.5K

相关企业 · 同类产品

Clean Natural Gas Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →