Viet Long Steel Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 高纯锌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THéP VIệT LONG

23
进口笔数
0
出口笔数
$5.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $828.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $296.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $293.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $309.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $418.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $805.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $669.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $678.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $828.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $296.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $293.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $309.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $418.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $805.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $669.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $678.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700832042
企查查编码QVNJM4K0VC
成立日期2019-10-15
联系地址Khu Công nghiệp Thanh Liêm, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP SẢN XUẤT THÉP VIỆT LONG
企业英文名称VIET LONG STEEL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+842263967139
传真+842263967156
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790111高纯锌
820231钢制圆锯片
820720可互换金属模具
820810金属加工机刀
851521自动电阻焊机
790120未锻轧锌合金
821195贱金属刀
848049金属模具(非注塑)
851590焊接机零件
854330电镀设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$2.61M
中国13$1.92M
澳大利亚3$937.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国7$2.61M未锻轧锌合金、高纯锌
Shanghai Bonan Technology Co., Ltd.中国1$1.12M钢制容器(>300升)、非电炉零件
SUN METALS CORPORATION PTY LTD澳大利亚3$937.3K高纯锌、其他无机碱
Yangzhou Sinoform Machinery Co., Ltd.中国2$719.8K自动电阻焊机、焊接机零件
Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd.中国10$80.3K其他薄木板、其他木工机床

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$339.1K
2026-04-10高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$339.1K
2026-03-16高纯锌SUN METALS CORP ORATION PTY LTD澳大利亚$332.2K
2026-03-03高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$337.7K
2026-01-19自动电阻焊机YANGZHOU SINOFORM MACHINERY CO LTD中国$469.5K
2026-01-05高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$335.7K
2025-12-25钢制圆锯片GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$349
2025-12-25钢制圆锯片GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$4.4K
2025-12-25钢制圆锯片GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$513
2025-12-25非炉用碳电极GUANG XI ZHONGJI LIANYUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$212

相关企业 · 同类产品

Viet Long Steel Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →