Viet Long Steel Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THéP VIệT LONG
25
进口笔数
0
出口笔数
$5.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700832042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM4K0VC |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Thanh Liêm, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THÉP VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG STEEL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +842263967139 |
| 传真 | +842263967156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $2.94M |
| 中国 | 14 | $1.93M |
| 澳大利亚 | 3 | $937.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOREA ZINC COMPANYLTD.ONSAN COMPLEX | 韩国 | 4 | $1.69M | 高纯锌、未锻轧锌合金 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 美国 | 4 | $1.26M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| Shanghai Bonan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.12M | 钢制容器(>300升)、其他风扇 |
| SUN METALS CORPORATION PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $937.3K | 高纯锌、其他无机碱 |
| Yangzhou Sinoform Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $719.8K | 自动电阻焊机、可互换金属模具 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $80.3K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 金属加工机刀 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-02 | 金属加工机刀 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2026-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2026-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $147 |
| 2026-07-02 | 金属加工机刀 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $344 |
| 2026-07-02 | 金属加工机刀 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $821 |
| 2026-07-02 | 金属加工机刀 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-02 | 轧机零件 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-02 | 金属加工机刀 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-02 | 轧机零件 | Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |