Xuan Son Production & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Xuân Sơn
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$18.9K
出口金额
—
最近进口
2024-02-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500509374 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK03KJXJ |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Vũ Di, Xã Vũ Di, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG XUÂN SƠN |
| 企业英文名称 | XUAN SON PRODUCTION AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vũ Di, Xã Vĩnh Tường, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84985620539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $18.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b62c28896dda07f2cbc9ee765720b6be | 14 | $18.9K |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $198 |
| 2024-01-10 | 焊接方钢管 | — | 越南 | $87 |
| 2024-01-10 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $193 |
| 2024-01-10 | 焊接方钢管 | — | 越南 | $266 |
| 2023-12-14 | 热轧酸洗钢卷 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $117 |
| 2023-12-14 | 热轧酸洗钢卷 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $184 |
| 2023-10-31 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $148 |
| 2023-10-19 | 矿物棉 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $74 |
| 2023-10-19 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH PCI VIET NAM | 越南 | $334 |
| 2023-10-19 | 焊接方钢管 | — | 越南 | $43 |