CAP HUNG YEN JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAP HưNG YêN
6
进口笔数
0
出口笔数
$27.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901102487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW4B92G |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Đường C1, khu C, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAP HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | CAP HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường C1, khu C, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437957658 |
| 邮箱 | info@capplus.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.7K | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非木制家具件 | Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-22 | 聚氨酯纺织物 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-15 | 聚氨酯纺织物 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-22 | 聚氨酯纺织物 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-04 | 聚氨酯纺织物 | Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-17 | 功能机器零件 | Hangzhou Dulafa Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |