HSH Vietnam Exports & Imports Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,441 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HSH VIệT NAM
1,441
进口笔数
1
出口笔数
$71.30M
进口金额
$14.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-05-14
最近出口
57
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106665325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHRUPX6 |
| 成立日期 | 2014-10-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 104 Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HSH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HSH VIETNAM EXPORTS AND IMPORTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84908080555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 950亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 621210 | 胸罩 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,361 | $68.51M |
| 日本 | 66 | $2.21M |
| 法国 | 2 | $258.9K |
| 泰国 | 7 | $207.0K |
| 韩国 | 5 | $103.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,111 | $51.99M | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
| Will International Co., Ltd. | 日本 | 54 | $2.09M | 塑料餐具、皮肤清洁剂 |
| Zhejiang Muguo Luggage Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.58M | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Xiamen C&D Light Industry Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.33M | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Shantou Guangye Knitting Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.08M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Guangzhou Zhilv Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $828.0K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Cixi Runsen Shoes Co., Ltd. | 中国 | 18 | $583.6K | 纺织面料鞋、其他塑胶鞋 |
| Ningbo Top Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $506.1K | 牙刷、棉针织T恤及背心 |
| Gunze Ltd. | 日本 | 13 | $433.1K | 其他苯乙烯聚合物、合成纤维缝纫线 |
| Rocketsoap Co., Ltd. | 日本 | 14 | $138.5K | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 木制餐具、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 1,441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 塑纺容器 | Hunan Sunshine Luggage Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-30 | 其他寝具 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-30 | 其他寝具 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-30 | 塑纺容器 | Hunan Sunshine Luggage Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-06-30 | 塑纺容器 | Hunan Sunshine Luggage Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $171.4K |
| 2026-06-26 | 真空瓶及零件 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-26 | 其他男式针织外套 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $469 |
| 2026-06-26 | 其他女式针织外套 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.2K |
| 2026-06-26 | 其他女式针织外套 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $193 |
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $162 |
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | Pingxiang Kingquan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $119 |
| 2024-05-14 | 棉针织鞋袜 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |