Viet Tri Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3,112 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Việt Trí
3,112
进口笔数
2,987
出口笔数
$72.78M
进口金额
$125.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801121486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHGXRG5 |
| 成立日期 | 2015-01-08 |
| 联系地址 | Thôn Liên Đông, Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT TRÍ |
| 企业英文名称 | VIET TRI GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Liên Đông, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện . - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842203566899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 852352 | 智能卡 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610831 | 棉制女睡衣 |
| 610721 | 棉制睡衣 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 611249 | 非合成纤维泳装 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,350 | $53.29M |
| 越南 | 1,537 | $14.15M |
| 韩国 | 187 | $4.14M |
| 中国台湾 | 26 | $644.7K |
| 泰国 | 17 | $281.9K |
| 美国 | 22 | $247.8K |
| 中国香港 | 4 | $14.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $10.9K |
| 印度 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,119 | $104.34M |
| 韩国 | 251 | $13.06M |
| 新加坡 | 29 | $2.93M |
| 加拿大 | 281 | $2.60M |
| 越南 | 28 | $2.01M |
| 日本 | 47 | $371.1K |
| 中国香港 | 84 | $179.8K |
| 荷兰 | 65 | $138.8K |
| 英国 | 49 | $132.1K |
| 阿联酋 | 26 | $61.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futuretex Pte. Ltd. | 新加坡 | 296 | $18.96M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| GDTEX HONGKONG LTD | 中国香港 | 218 | $13.32M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 334 | $8.83M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Newven Korea Co., Ltd. | 韩国 | 554 | $8.70M | 弹性针织布、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 240 | $4.68M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 786 | $3.77M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| ISB Apparel | 韩国 | 135 | $3.20M | 印刷标签、合成纤维缝纫线 |
| ISB Apparel | 中国 | 108 | $2.63M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| ISB Apparel | 越南 | 135 | $2.47M | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 83 | $520.7K | 印刷标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futuretex Pte. Ltd. | 新加坡 | 293 | $33.96M | 婴儿棉针织品、男式化纤裤 |
| Hansae Co., Ltd. | 美国 | 1,377 | $26.25M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| GDTEX HONGKONG LTD | 中国香港 | 257 | $18.30M | 印刷标签、女式合成纤维裤 |
| Isb Apparel | 美国 | 104 | $16.61M | 女式合成泳装、非合成纤维泳装 |
| Newven Korea Co., Ltd. | 韩国 | 150 | $14.35M | 女式合成泳装、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 179 | $3.93M | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 加拿大 | 277 | $2.58M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Hansae Co., Ltd. | 荷兰 | 65 | $138.8K | 棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品 |
| Hansae Co., Ltd. | 英国 | 49 | $132.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 65 | $67.3K | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 3,112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | GDTEX HONGKONG LTD | 越南 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | GDTEX HONGKONG LTD | 越南 | $424 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | FUTURETEX PTE LTD | 中国 | $438 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | HANSAE CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | HANSAE CO LTD | 越南 | $512 |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | GDTEX HONGKONG LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 合成纤维缝纫线 | HANSAE CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 窄幅弹性织物 | GDTEX HONGKONG LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-28 | 弹性针织布 | HANSAE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-28 | 打字机色带 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $180 |
出口(共 2,987)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制女睡衣 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 棉制女睡衣 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $736 |
| 2026-04-28 | 棉制女睡衣 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | NEWVEN KOREA CO LTD | 韩国 | $84.3K |
| 2026-04-28 | 棉制女睡衣 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $401 |
| 2026-04-28 | 棉制女睡衣 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $742 |
| 2026-04-28 | 棉制女睡衣 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 棉制女睡衣 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $976 |
| 2026-04-28 | 棉制女睡衣 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 女式合成泳装 | NEWVEN KOREA CO LTD | 韩国 | $58.7K |