Viet Tri Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 3,112 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Việt Trí

3,112
进口笔数
2,987
出口笔数
$72.78M
进口金额
$125.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.19M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $289.2K · 21 笔出口 $2.12M · 31 笔2023-09进口 $1.28M · 47 笔出口 $1.54M · 58 笔2023-10进口 $1.02M · 57 笔出口 $914.3K · 30 笔2023-11进口 $1.06M · 42 笔出口 $2.28M · 67 笔2023-12进口 $3.17M · 98 笔出口 $2.66M · 53 笔2024-01进口 $1.62M · 71 笔出口 $3.83M · 103 笔2024-02进口 $691.0K · 37 笔出口 $4.54M · 78 笔2024-03进口 $2.72M · 67 笔出口 $3.03M · 63 笔2024-04进口 $2.32M · 71 笔出口 $1.63M · 48 笔2024-05进口 $1.98M · 73 笔出口 $4.01M · 73 笔2024-06进口 $1.91M · 52 笔出口 $2.37M · 54 笔2024-07进口 $1.15M · 65 笔出口 $2.63M · 73 笔2024-08进口 $1.47M · 88 笔出口 $6.19M · 94 笔2024-09进口 $2.37M · 62 笔出口 $3.06M · 87 笔2024-10进口 $1.91M · 85 笔出口 $3.30M · 92 笔2024-11进口 $2.49M · 106 笔出口 $4.71M · 73 笔2024-12进口 $1.49M · 94 笔出口 $3.90M · 88 笔2025-01进口 $1.02M · 55 笔出口 $2.42M · 65 笔2025-02进口 $531.0K · 53 笔出口 $3.50M · 59 笔2025-03进口 $3.06M · 113 笔出口 $3.61M · 90 笔2025-04进口 $2.13M · 76 笔出口 $2.06M · 54 笔2025-05进口 $1.76M · 63 笔出口 $3.53M · 71 笔2025-06进口 $1.23M · 77 笔出口 $3.28M · 102 笔2025-07进口 $2.02M · 121 笔出口 $2.44M · 85 笔2025-08进口 $1.19M · 90 笔出口 $4.26M · 106 笔2025-09进口 $3.16M · 144 笔出口 $4.04M · 90 笔2025-10进口 $1.56M · 98 笔出口 $3.43M · 81 笔2025-11进口 $2.13M · 103 笔出口 $3.43M · 90 笔2025-12进口 $3.68M · 169 笔出口 $2.51M · 79 笔2026-01进口 $2.04M · 132 笔出口 $4.66M · 95 笔2026-02进口 $1.70M · 75 笔出口 $5.60M · 71 笔2026-03进口 $2.73M · 144 笔出口 $3.01M · 59 笔2026-04进口 $4.06M · 135 笔出口 $2.86M · 69 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $289.2K · 21 笔出口 $2.12M · 31 笔2023-09进口 $1.28M · 47 笔出口 $1.54M · 58 笔2023-10进口 $1.02M · 57 笔出口 $914.3K · 30 笔2023-11进口 $1.06M · 42 笔出口 $2.28M · 67 笔2023-12进口 $3.17M · 98 笔出口 $2.66M · 53 笔2024-01进口 $1.62M · 71 笔出口 $3.83M · 103 笔2024-02进口 $691.0K · 37 笔出口 $4.54M · 78 笔2024-03进口 $2.72M · 67 笔出口 $3.03M · 63 笔2024-04进口 $2.32M · 71 笔出口 $1.63M · 48 笔2024-05进口 $1.98M · 73 笔出口 $4.01M · 73 笔2024-06进口 $1.91M · 52 笔出口 $2.37M · 54 笔2024-07进口 $1.15M · 65 笔出口 $2.63M · 73 笔2024-08进口 $1.47M · 88 笔出口 $6.19M · 94 笔2024-09进口 $2.37M · 62 笔出口 $3.06M · 87 笔2024-10进口 $1.91M · 85 笔出口 $3.30M · 92 笔2024-11进口 $2.49M · 106 笔出口 $4.71M · 73 笔2024-12进口 $1.49M · 94 笔出口 $3.90M · 88 笔2025-01进口 $1.02M · 55 笔出口 $2.42M · 65 笔2025-02进口 $531.0K · 53 笔出口 $3.50M · 59 笔2025-03进口 $3.06M · 113 笔出口 $3.61M · 90 笔2025-04进口 $2.13M · 76 笔出口 $2.06M · 54 笔2025-05进口 $1.76M · 63 笔出口 $3.53M · 71 笔2025-06进口 $1.23M · 77 笔出口 $3.28M · 102 笔2025-07进口 $2.02M · 121 笔出口 $2.44M · 85 笔2025-08进口 $1.19M · 90 笔出口 $4.26M · 106 笔2025-09进口 $3.16M · 144 笔出口 $4.04M · 90 笔2025-10进口 $1.56M · 98 笔出口 $3.43M · 81 笔2025-11进口 $2.13M · 103 笔出口 $3.43M · 90 笔2025-12进口 $3.68M · 169 笔出口 $2.51M · 79 笔2026-01进口 $2.04M · 132 笔出口 $4.66M · 95 笔2026-02进口 $1.70M · 75 笔出口 $5.60M · 71 笔2026-03进口 $2.73M · 144 笔出口 $3.01M · 59 笔2026-04进口 $4.06M · 135 笔出口 $2.86M · 69 笔

工商档案

企业注册号0801121486
企查查编码QVNKHGXRG5
成立日期2015-01-08
联系地址Thôn Liên Đông, Xã Hồng Quang, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY VIỆT TRÍ
企业英文名称VIET TRI GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Liên Đông, Xã Bắc Thanh Miện, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện . - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+842203566899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600410弹性针织布
600622染色棉针织布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
600632染色合成针织布
550810合成纤维缝纫线
540110合成纤维缝纫线
852352智能卡
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
610831棉制女睡衣
610721棉制睡衣
611120婴儿棉针织品
611241女式合成泳装
611249非合成纤维泳装
611130婴儿化纤针织品
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
610442棉针织连衣裙
610832女式化纤睡衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,350$53.29M
越南1,537$14.15M
韩国187$4.14M
中国台湾26$644.7K
泰国17$281.9K
美国22$247.8K
中国香港4$14.3K
印度尼西亚5$10.9K
印度2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,119$104.34M
韩国251$13.06M
新加坡29$2.93M
加拿大281$2.60M
越南28$2.01M
日本47$371.1K
中国香港84$179.8K
荷兰65$138.8K
英国49$132.1K
阿联酋26$61.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futuretex Pte. Ltd.新加坡296$18.96M塑料衣着附件、印刷标签
GDTEX HONGKONG LTD中国香港218$13.32M塑料衣着附件、印刷标签
Hansae Co., Ltd.中国334$8.83M染色棉针织布、弹性针织布
Newven Korea Co., Ltd.韩国554$8.70M弹性针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.韩国240$4.68M染色棉针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.越南786$3.77M染色棉针织布、印刷标签
ISB Apparel韩国135$3.20M印刷标签、合成纤维缝纫线
ISB Apparel中国108$2.63M弹性针织布、染色合成针织布
ISB Apparel越南135$2.47M弹性针织布、塑料衣着附件
HANSAE CO LTD中国香港83$520.7K印刷标签、塑料纽扣

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futuretex Pte. Ltd.新加坡293$33.96M婴儿棉针织品、男式化纤裤
Hansae Co., Ltd.美国1,377$26.25M棉针织服装、婴儿棉针织品
GDTEX HONGKONG LTD中国香港257$18.30M印刷标签、女式合成纤维裤
Isb Apparel美国104$16.61M女式合成泳装、非合成纤维泳装
Newven Korea Co., Ltd.韩国150$14.35M女式合成泳装、印刷标签
Hansae Co., Ltd.韩国179$3.93M棉针织服装、合成纤维缝纫线
Hansae Co., Ltd.加拿大277$2.58M棉针织服装、婴儿棉针织品
Hansae Co., Ltd.荷兰65$138.8K棉针织T恤及背心、婴儿棉针织品
Hansae Co., Ltd.英国49$132.1K棉针织T恤及背心、棉针织服装
HANSAE CO LTD中国香港65$67.3K棉针织服装、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 3,112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成纤维缝纫线GDTEX HONGKONG LTD越南$12.7K
2026-04-28窄幅弹性织物GDTEX HONGKONG LTD越南$424
2026-04-28合成纤维缝纫线FUTURETEX PTE LTD中国$438
2026-04-28合成纤维缝纫线HANSAE CO LTD越南$19
2026-04-28合成纤维缝纫线HANSAE CO LTD越南$512
2026-04-28合成纤维缝纫线GDTEX HONGKONG LTD越南$1.7K
2026-04-28合成纤维缝纫线HANSAE CO LTD越南$7
2026-04-28窄幅弹性织物GDTEX HONGKONG LTD越南$38
2026-04-28弹性针织布HANSAE CO LTD中国$8.1K
2026-04-28打字机色带HANSAE CO LTD韩国$180

出口(共 2,987)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉制女睡衣HANSAE CO LTD韩国$5.0K
2026-04-28棉制女睡衣HANSAE CO LTD韩国$736
2026-04-28棉制女睡衣HANSAE CO LTD韩国$2.6K
2026-04-28女式合成泳装NEWVEN KOREA CO LTD韩国$84.3K
2026-04-28棉制女睡衣HANSAE CO LTD韩国$401
2026-04-28棉制女睡衣HANSAE CO LTD韩国$742
2026-04-28棉制女睡衣HANSAE CO LTD韩国$2.5K
2026-04-28棉制女睡衣HANSAE CO LTD韩国$976
2026-04-28棉制女睡衣HANSAE CO LTD韩国$4.2K
2026-04-28女式合成泳装NEWVEN KOREA CO LTD韩国$58.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Tri Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →