Mico Epoxy Paint Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT SơN EPOXY MICO
80
进口笔数
6
出口笔数
$1.66M
进口金额
$61.2K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603729165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6AHP63N |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số B09, Khu Dân Cư Phước Lai, Khu Phố Long Điềm, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT SƠN EPOXY MICO |
| 企业英文名称 | MICO EPOXY PAINT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B09, Khu Dân Cư Phước Lai, Khu Phố Long Điềm, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84363266141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 283327 | 硫酸钡 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847910 | 工程机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $61.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.51M | 水泥添加剂、其他钢铁结构体 |
| Suzhou Hengsite Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $92.3K | 其他化学制剂、其他催化剂制剂 |
| Hubei Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Guangzhou Rich Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 其他化学制剂、环胺类化合物 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $9.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 面包面食机械 | Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-24 | 面包面食机械 | Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-06-08 | 电动绞车 | Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-06-08 | 电动绞车 | Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-08 | 其他往复泵 | Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-08 | 电动绞车 | Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-03 | 其他催化剂制剂 | Suzhou Hengsite Industrial Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-05-23 | 金刚石砂轮 | Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-05-23 | 金刚石砂轮 | Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-05-23 | 金刚石砂轮 | Hunan Meigao Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他风扇 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 其他风扇 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 其他风扇 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 其他风扇 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 其他风扇 | Talway Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.4K |
| 2025-09-18 | 工程机械 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |