Lam Cuong Phat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lâm Cường Phát
8
进口笔数
12
出口笔数
$3.05M
进口金额
$1.39M
出口金额
2024-03-20
最近进口
2025-07-31
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701674676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSMQ04C |
| 成立日期 | 2010-01-28 |
| 联系地址 | Số 272, Tổ 9, khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LÂM CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM CUONG PHAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 272, Tổ 9, khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su |
| 电话 | +84917030777 |
| 邮箱 | lamcuongphat1606@gmail.com |
| 传真 | 06503542412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $3.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $877.4K |
| 中国 | 5 | $367.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $108.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $38.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $2.99M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Khonsavanh Export Import Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $54.0K | 天然橡胶 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNKU Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $904.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Zhejiang Yipeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.6K | 混合橡胶 |
| Guangxi Supply Chain Service Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.8K | 高淀粉木薯、未烧结铁矿 |
| Monocle Trading Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $108.9K | 天然橡胶片、天然橡胶乳 |
| CNKU Pte. Ltd. | 韩国 | 1 | $79.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Himore Polymer Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.4K | 合成异戊二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 技术分级橡胶 | VIET LAO RUBBER CO LTD | 老挝 | $64.0K |
| 2024-02-03 | 天然橡胶 | KHONSAVANH EXPORT IMPORT CO LTD | 老挝 | $54.0K |
| 2023-12-28 | 技术分级橡胶 | VIET LAO RUBBER CO LTD | 老挝 | $143.8K |
| 2023-12-12 | 技术分级橡胶 | VIET LAO RUBBER CO LTD | 老挝 | $582.0K |
| 2023-11-28 | 技术分级橡胶 | VIET LAO RUBBER CO LTD | 老挝 | $147.0K |
| 2023-04-06 | 技术分类天然橡胶 | VIET LAO RUBBER CO LTD | 老挝 | $655.2K |
| 2023-03-28 | 技术分级橡胶 | VIET LAO RUBBER CO LTD | 老挝 | $677.9K |
| 2023-02-05 | 技术分级橡胶 | VIET LAO RUBBER CO LTD | 老挝 | $722.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 天然橡胶片 | MONOCLE TRADING LTD | 巴基斯坦 | $108.9K |
| 2024-12-31 | 技术分级橡胶 | CNKU PTE LTD | 韩国 | $79.4K |
| 2024-06-27 | 技术分类天然橡胶 | HIMORE POLYMER PTE LTD | 柬埔寨 | $38.4K |
| 2024-01-02 | 技术分类天然橡胶 | CNKU PTE LTD | 韩国 | $150.5K |
| 2023-12-21 | 技术分类天然橡胶 | CNKU PTE LTD | 韩国 | $201.8K |
| 2023-11-30 | 技术分类天然橡胶 | CNKU PTE LTD | 韩国 | $258.4K |
| 2023-10-27 | 技术分类天然橡胶 | CNKU PTE LTD | 中国 | $55.8K |
| 2023-08-30 | 技术分类天然橡胶 | CNKU PTE LTD | 中国 | $50.8K |
| 2023-06-22 | 混合橡胶 | GUANGXI SUPPLY CHAIN SERVICE GROUP CO LTD | 中国 | $121.8K |
| 2023-04-23 | 混合橡胶 | ZHEJIANG YIPENG TRADING CO LTD | 中国 | $68.0K |