Chunhe (Vietnam) Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ Tự ĐộNG HOá CHUNHE VIệT NAM
36
进口笔数
82
出口笔数
$9.77M
进口金额
$49.69M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-17
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500675452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH63GC0 |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Ngõ 3 Phố Lương Thế Vinh, TDP Hán Lữ, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÁ CHUNHE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | Chunhe (Vietnam) Automation Technology Co., Ltd. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 3 Phố Lương Thế Vinh TDP Hán Lữ, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84769075582 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842290 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $8.15M |
| 越南 | 2 | $1.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $47.40M |
| 印度 | 13 | $2.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $6.90M | 其他功能机器、其他铝制品 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.87M | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $44.62M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $1.46M | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.31M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| WOWTEK TECHNOLOGY INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $1.25M | 其他固定电容器、通信设备零件 |
| COMPAL SMART DEVICE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $1.04M | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 机械零件 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $616 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-07-28 | 其他测量仪器 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-07-28 | 硫化橡胶垫 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-07-28 | 滑轮飞轮 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-07-28 | 其他测量仪器 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $226 |
| 2026-07-28 | 自动数据处理输入输出单元 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-28 | 带接头绝缘电线 | Chunhe (Shenzhen) Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $11 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $216 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-17 | 包装机械 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $110.0K |
| 2026-07-17 | 包装机械 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $110.0K |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $212 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $157 |