Huy Nguyen International Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 编织用藤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Huy Nguyễn
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$407.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900857414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HYWHK9 |
| 成立日期 | 2013-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Đan Nhiễm, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ HUY NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đan Nhiễm, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916930070 |
| 邮箱 | nguyenhuy.hy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140120 | 编织用藤 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 10 | $353.6K |
| 土耳其 | 1 | $46.6K |
| 中国香港 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jose Alfredo Olvera Arteaga | 墨西哥 | 5 | $183.0K | 编织用藤、编结用植物材料 |
| Jose Alfredo Olvera Arteaga | 墨西哥 | 5 | $170.6K | 编织用藤、编结用植物材料 |
| Erdal Bijuteri Pazarlama ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $46.6K | 编织用藤、编结用植物材料 |
| ONE WORLD ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 1 | $7.4K | 编织用藤 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 编结用植物材料 | OLVERA/ARTEAGA/JOSE ALFREDO | 墨西哥 | $10.3K |
| 2025-09-24 | 编结用植物材料 | OLVERA/ARTEAGA/JOSE ALFREDO | 墨西哥 | $527 |
| 2025-09-24 | 编结用植物材料 | OLVERA/ARTEAGA/JOSE ALFREDO | 墨西哥 | $10.2K |
| 2025-09-24 | 编织用藤 | OLVERA/ARTEAGA/JOSE ALFREDO | 墨西哥 | $38.8K |
| 2025-09-24 | 编结用植物材料 | OLVERA/ARTEAGA/JOSE ALFREDO | 墨西哥 | $6.7K |
| 2025-07-10 | 编结用植物材料 | JOSE ALFREDO OLVERA ARTEAGA | 墨西哥 | $9.7K |
| 2025-07-10 | 编结用植物材料 | JOSE ALFREDO OLVERA ARTEAGA | 墨西哥 | $9.7K |
| 2025-07-10 | 编结用植物材料 | JOSE ALFREDO OLVERA ARTEAGA | 墨西哥 | $497 |
| 2025-07-10 | 编织用藤 | JOSE ALFREDO OLVERA ARTEAGA | 墨西哥 | $36.6K |
| 2025-07-10 | 编结用植物材料 | JOSE ALFREDO OLVERA ARTEAGA | 墨西哥 | $6.3K |