Ngoc Viet Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NGọC VIệT
8
进口笔数
0
出口笔数
$134.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311817940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV3REX2 |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | 16 Hồ Thị Hớn, Ấp 4, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC VIỆT |
| 企业英文名称 | NGOC VIET TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37A Đường 218, Ấp 5, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84934888080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $134.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.6K | 激光机床、其他焊接机 |
| Guangzhou Lockforming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
| Anhui Preda Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 数控金属成形机、冷轧机 |
| Yiwu Huanhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 其他气泵、激光机床 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他气泵 | SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-13 | 激光机床 | SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-02-03 | 激光机床 | SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-12-02 | 其他气泵 | SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-02 | 激光机床 | SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-06-28 | 数控金属成形机 | YIWU HUANHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-06-28 | 数控金属成形机 | YIWU HUANHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-28 | 数控金属成形机 | YIWU HUANHAI EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-20 | 非数控金属冲孔机 | ANHUI PREDA MACHINERY MFG | 中国 | $10.2K |
| 2024-05-20 | 非数控金属冲孔机 | ANHUI PREDA MACHINERY MFG | 中国 | $11.6K |