Mai Lan Anh Trade Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Mặc Thương Mại Mai Lan Anh
80
进口笔数
40
出口笔数
$874.4K
进口金额
$1.84M
出口金额
2024-03-22
最近进口
2024-07-02
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303527589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0F2HPP |
| 成立日期 | 2004-07-05 |
| 联系地址 | 62 Đường Đỗ Quang, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC THƯƠNG MẠI MAI LAN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường Đỗ Quang, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84838990768 |
| 邮箱 | sales@mailananh.com |
| 官网 | www.mailananh.com |
| 传真 | 0862819683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $768.3K |
| 越南 | 45 | $80.4K |
| 中国台湾 | 1 | $23.1K |
| 中国香港 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 32 | $1.53M |
| 美国 | 1 | $136.7K |
| 越南 | 5 | $93.4K |
| 中国香港 | 3 | $75.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 中国 | 31 | $756.6K | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 29 | $52.1K | 印刷标签、机织标签 |
| The Kingtex Corporation | 越南 | 14 | $28.1K | 其他拉链、25-70克非织造布 |
| THE KINGTEX CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $23.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| The Kingtex Corp. | 中国 | 3 | $11.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| THE KINGTEX CORP ORATION | 中国香港 | 1 | $2.5K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 1 | $507 | 其他塑料制品、非织造标签 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 俄罗斯 | 32 | $1.53M | 女式化纤裤、女式化纤裙 |
| The Kingtex Corporation | 美国 | 1 | $136.7K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 2 | $78.1K | 男棉裤、化纤连衣裙 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 3 | $75.9K | 塑料涂层织物、棉针织T恤及背心 |
| The Kingtex Corporation | 越南 | 1 | $12.7K | 其他拉链、70-150克非织造布 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 1 | $507 | 其他塑料制品、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $65 |
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $33 |
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $98 |
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $201 |
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $33 |
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $449 |
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $167 |
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $160 |
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $152 |
| 2024-03-22 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $98 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 女式纺织服装 | THE KINGTEX CORP ORATION | 美国 | $37.7K |
| 2024-07-02 | 女式纺织服装 | THE KINGTEX CORP ORATION | 美国 | $18.7K |
| 2024-07-02 | 女式纺织服装 | THE KINGTEX CORP ORATION | 美国 | $19.5K |
| 2024-07-02 | 男式非针织服装 | THE KINGTEX CORP ORATION | 美国 | $34.7K |
| 2024-07-02 | 男式非针织服装 | THE KINGTEX CORP ORATION | 美国 | $26.0K |
| 2024-04-03 | 塑料衣着附件 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $56 |
| 2024-04-03 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $80 |
| 2024-04-03 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $353 |
| 2024-04-03 | 金属拉链 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $449 |
| 2024-04-03 | 印刷标签 | THE KINGTEX CORP ORATION | 越南 | $59 |