Vy Anh Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VY ANH
88
进口笔数
0
出口笔数
$278.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
47
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317120627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2FESX5 |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Số 179/8 Hẻm 381, Khu Phố 2, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VY ANH |
| 企业英文名称 | VY ANH TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 179/8 Hẻm 381, Khu Phố 2, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84285112259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $186.6K |
| 中国台湾 | 14 | $55.3K |
| 日本 | 2 | $17.2K |
| 土耳其 | 2 | $9.3K |
| 德国 | 2 | $4.7K |
| 法国 | 3 | $4.0K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $685 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jingtian Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.9K | 其他纺织预处理机、塑料卷轴 |
| Jiangsu Lyngou Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.8K | 传动轴及曲柄、滚珠轴承 |
| CONCH ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | 2 | $20.1K | 其他自动控制仪、电测仪表 |
| Zhejiang Zhongguan Valve Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.0K | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| KASIN Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.4K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhui Rex Houseware Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.5K | 真空瓶及零件、机器刷子部件 |
| Wenzhou Landmark Seal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.9K | 机械密封件、其他矿物制品 |
| Cixi Shi Chengben Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.0K | 纺织纤维预处理机零件、滚珠轴承 |
| Ningbo VPC Pneumatic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.0K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Wuxi Rongou Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.0K | 其他泵和提升机、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 机械零件 | CIXISHI CHENGBEN BEARING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 机械零件 | CIXISHI CHENGBEN BEARING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他瓷制品 | CIXISHI CHENGBEN BEARING CO.,LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-20 | 其他瓷制品 | CIXISHI CHENGBEN BEARING CO.,LTD | 中国 | $864 |
| 2026-04-19 | 计量计数器 | CONCH ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | CONCH ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-19 | 计量计数器 | CONCH ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | CONCH ELECTRONIC CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 机械密封件 | WENZHOU LANDMARK SEAL MFG CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-14 | 机械密封件 | WENZHOU LANDMARK SEAL MFG CO LTD | 中国 | $30 |