Binh Thuan Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他软体动物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Bình Thuận
34
进口笔数
112
出口笔数
$2.80M
进口金额
$9.29M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400453095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TX1P5J |
| 成立日期 | 2006-06-21 |
| 联系地址 | Số 75 - 77 Võ Thị Sáu, Phường Hưng Long, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | BINH THUAN IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 75 - 77 Võ Thị Sáu, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá mức quy định, karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842523827760 |
| 邮箱 | info@thaimex.com.vn |
| 传真 | 02523824214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 138.803亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
| 160553 | 加工贻贝 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030732 | 冻贻贝 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030759 | 加工章鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160559 | 其他软体动物制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $999.2K |
| 菲律宾 | 11 | $783.4K |
| 智利 | 10 | $748.8K |
| 法国 | 5 | $263.9K |
| 印度 | 2 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $4.40M |
| 英国 | 56 | $3.58M |
| 中国香港 | 21 | $693.1K |
| 越南 | 5 | $362.5K |
| 法国 | 4 | $153.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Marine Foison Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $925.4K | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
| I.G. International Trading Ltd. | 智利 | 10 | $748.8K | 加工贻贝、冻贻贝 |
| Central Seafoods Inc. | 菲律宾 | 6 | $497.8K | 加工蟹制品、冷冻章鱼 |
| Seachamp International Export Corp. | 菲律宾 | 5 | $285.7K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| SAS EDB Maree | 法国 | 5 | $263.9K | 冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼 |
| Rongcheng Guangrun Aquatic Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.8K | 冻墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| Capithan Exporting Co. | 印度 | 2 | $13 | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anderson Seafoods, Inc. | 美国 | 23 | $4.06M | 其他软体动物制品 |
| I G International Trading Ltd | 英国 | 56 | $3.58M | 冻墨鱼鱿鱼、其他软体动物制品 |
| EVER RICH FOOD DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 20 | $692.8K | 冻墨鱼鱿鱼、带骨冻猪肉 |
| ANDERSON SEAFOODS, INC | 美国 | 2 | $344.4K | 其他软体动物制品 |
| Anderson Seafoods Inc. | 越南 | 1 | $175.5K | 其他软体动物制品 |
| SAS EDB Maree | 法国 | 4 | $153.8K | 冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼 |
| I.G. International Trading Ltd. | 越南 | 3 | $151.6K | 冷冻鱼片、干制墨鱼鱿鱼 |
| Ocean Feast Co., Ltd. | 1 | $92.9K | 冻墨鱼鱿鱼 | |
| Ever Rich Food Development Ltd. | 越南 | 1 | $35.3K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Dragon Link Enterprises Ltd. | 中国香港 | 1 | $306 | 其他冷冻金枪鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD | 中国 | $87.1K |
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD | 中国 | $87.1K |
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-03 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD | 中国 | $88.9K |
| 2025-12-03 | 冻扇贝 | CHINA MARINE FOISON GROUP CO., LTD | 中国 | $16.3K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 干腌鱼片 | I G International Trading Ltd | 英国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 加工墨鱼鱿鱼 | I G International Trading Ltd | 英国 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 其他软体动物制品 | I G International Trading Ltd | 英国 | $68.2K |
| 2026-04-21 | 其他软体动物制品 | I G International Trading Ltd | 英国 | $28.1K |
| 2026-03-19 | 其他软体动物制品 | ANDERSON SEAFOODS, INC | 美国 | $167.8K |
| 2026-03-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | EVER RICH FOOD DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $29.9K |
| 2026-03-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | EVER RICH FOOD DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $5.6K |
| 2026-02-13 | 其他软体动物制品 | I G International Trading Ltd | 英国 | $59.3K |
| 2026-02-13 | 其他冷冻鱼 | I G International Trading Ltd | 英国 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 其他软体动物制品 | I G International Trading Ltd | 英国 | $39.8K |