Binh Thuan Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他软体动物制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Bình Thuận

34
进口笔数
112
出口笔数
$2.80M
进口金额
$9.29M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $495.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $163.1K · 3 笔出口 $81.5K · 1 笔2023-09进口 $164.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 1 笔2023-12进口 $120.8K · 2 笔出口 $225.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 3 笔2024-02进口 $96.3K · 2 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-03进口 $66.0K · 1 笔出口 $373.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $484.7K · 7 笔2024-05进口 $66.0K · 1 笔出口 $95.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-08进口 $66.0K · 1 笔出口 $226.9K · 4 笔2024-09进口 $66.0K · 1 笔出口 $97.6K · 2 笔2024-10进口 $162.7K · 1 笔出口 $495.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 3 笔2025-01进口 $155.5K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 4 笔2025-03进口 $73.8K · 1 笔出口 $267.7K · 3 笔2025-04进口 $155.5K · 1 笔出口 $312.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $395.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 3 笔2025-07进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $182.4K · 2 笔出口 $246.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.7K · 2 笔2025-12进口 $152.6K · 1 笔出口 $441.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $388.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔2026-04进口 $299.0K · 1 笔出口 $120.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $163.1K · 3 笔出口 $81.5K · 1 笔2023-09进口 $164.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $177.0K · 1 笔2023-12进口 $120.8K · 2 笔出口 $225.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 3 笔2024-02进口 $96.3K · 2 笔出口 $60.5K · 2 笔2024-03进口 $66.0K · 1 笔出口 $373.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $484.7K · 7 笔2024-05进口 $66.0K · 1 笔出口 $95.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-08进口 $66.0K · 1 笔出口 $226.9K · 4 笔2024-09进口 $66.0K · 1 笔出口 $97.6K · 2 笔2024-10进口 $162.7K · 1 笔出口 $495.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.4K · 3 笔2025-01进口 $155.5K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 4 笔2025-03进口 $73.8K · 1 笔出口 $267.7K · 3 笔2025-04进口 $155.5K · 1 笔出口 $312.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $395.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $394.7K · 3 笔2025-07进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $182.4K · 2 笔出口 $246.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $258.7K · 2 笔2025-12进口 $152.6K · 1 笔出口 $441.0K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $388.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 2 笔2026-04进口 $299.0K · 1 笔出口 $120.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3400453095
企查查编码QVN7TX1P5J
成立日期2006-06-21
联系地址Số 75 - 77 Võ Thị Sáu, Phường Hưng Long, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH THUẬN
企业英文名称BINH THUAN IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 75 - 77 Võ Thị Sáu, Phường Phan Thiết, Lâm Đồng
经营范围Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá mức quy định, karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842523827760
邮箱info@thaimex.com.vn
传真02523824214
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本138.803亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030722冻扇贝
160553加工贻贝
030743冻墨鱼鱿鱼
030732冻贻贝
030749干制墨鱼鱿鱼
030752冷冻章鱼
030759加工章鱼

出口

HS 编码产品
160559其他软体动物制品
030743冻墨鱼鱿鱼
160554加工墨鱼鱿鱼
030359其他冷冻鱼
030749干制墨鱼鱿鱼
030539干腌鱼片
030559其他干鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
030389其他冷冻鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$999.2K
菲律宾11$783.4K
智利10$748.8K
法国5$263.9K
印度2$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国25$4.40M
英国56$3.58M
中国香港21$693.1K
越南5$362.5K
法国4$153.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Marine Foison Group Co., Ltd.中国5$925.4K冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物
I.G. International Trading Ltd.智利10$748.8K加工贻贝、冻贻贝
Central Seafoods Inc.菲律宾6$497.8K加工蟹制品、冷冻章鱼
Seachamp International Export Corp.菲律宾5$285.7K冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼
SAS EDB Maree法国5$263.9K冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼
Rongcheng Guangrun Aquatic Foods Co., Ltd.中国1$73.8K冻墨鱼鱿鱼、干制墨鱼鱿鱼
Capithan Exporting Co.印度2$13冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anderson Seafoods, Inc.美国23$4.06M其他软体动物制品
I G International Trading Ltd英国56$3.58M冻墨鱼鱿鱼、其他软体动物制品
EVER RICH FOOD DEVELOPMENT LTD中国香港20$692.8K冻墨鱼鱿鱼、带骨冻猪肉
ANDERSON SEAFOODS, INC美国2$344.4K其他软体动物制品
Anderson Seafoods Inc.越南1$175.5K其他软体动物制品
SAS EDB Maree法国4$153.8K冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼
I.G. International Trading Ltd.越南3$151.6K冷冻鱼片、干制墨鱼鱿鱼
Ocean Feast Co., Ltd.1$92.9K冻墨鱼鱿鱼
Ever Rich Food Development Ltd.越南1$35.3K冻墨鱼鱿鱼
Dragon Link Enterprises Ltd.中国香港1$306其他冷冻金枪鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD中国$30.5K
2026-04-20冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD中国$30.5K
2026-04-20冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD中国$87.1K
2026-04-20冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD中国$16.0K
2026-04-20冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD中国$87.1K
2026-04-20冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD中国$16.0K
2026-04-20冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD中国$16.0K
2026-04-20冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD中国$16.0K
2025-12-03冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO LTD中国$88.9K
2025-12-03冻扇贝CHINA MARINE FOISON GROUP CO., LTD中国$16.3K

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21干腌鱼片I G International Trading Ltd英国$13.5K
2026-04-21加工墨鱼鱿鱼I G International Trading Ltd英国$10.2K
2026-04-21其他软体动物制品I G International Trading Ltd英国$68.2K
2026-04-21其他软体动物制品I G International Trading Ltd英国$28.1K
2026-03-19其他软体动物制品ANDERSON SEAFOODS, INC美国$167.8K
2026-03-06冻墨鱼鱿鱼EVER RICH FOOD DEVELOPMENT LTD中国香港$29.9K
2026-03-06冻墨鱼鱿鱼EVER RICH FOOD DEVELOPMENT LTD中国香港$5.6K
2026-02-13其他软体动物制品I G International Trading Ltd英国$59.3K
2026-02-13其他冷冻鱼I G International Trading Ltd英国$1.9K
2026-02-13其他软体动物制品I G International Trading Ltd英国$39.8K

相关企业 · 同类产品

Binh Thuan Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →