Vietthai Fertilizer Producing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Phân Bón Việt Thái
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000745282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3852AE |
| 成立日期 | 2008-09-11 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Krông Búk 1, Xã Pơng Đrang, Huyện Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT PHÂN BÓN VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIETTHAI FERTILIZER PRODUCING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Krông Búk 1, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02623561888 |
| 传真 | 02623958028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.01M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Kingbo Agro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.7K | 片状肥料≤10公斤、其他氮肥 |
| 98d282d9068043c10d8de84498ee7c05 | 1 | $99.8K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $136.7K |
| 2026-04-28 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $136.7K |
| 2026-04-25 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $136.7K |
| 2026-04-25 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $136.7K |
| 2025-05-14 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $80.1K |
| 2025-05-14 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $89.9K |
| 2025-05-09 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $101.9K |
| 2024-08-01 | 片状肥料≤10公斤 | SHANDONG KINGBO AGRO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $50.7K |
| 2024-02-27 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $107.0K |
| 2024-02-27 | 片状肥料≤10公斤 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $86.6K |