An Phat Supply Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CUNG ứNG AN PHáT
75
进口笔数
40
出口笔数
$3.65M
进口金额
$3.90M
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801410216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GXF00U |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | Khu Thống Nhất, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CUNG ỨNG AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trung Lộc, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6630 - Hoạt động quản lý quỹ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0386608108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847350 | 多用途机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $3.50M |
| 越南 | 7 | $147.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $3.90M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bonsen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.55M | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.48M | 其他办公设备、非乙烯塑料袋 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 33 | $595.7K | 其他办公设备、加工植物油 |
| Bonsen Vietnam Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $25.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 26 | $2.54M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.36M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $195 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $237 |
| 2026-06-24 | 其他机器刀具 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2026-06-24 | 其他塑料制品 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $236 |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $543 |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $522 |
| 2026-06-24 | 传动轴及曲柄 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 中国 | $293 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $751 |
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.7K |
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $15.6K |
| 2026-06-25 | 多用途机器零件 | BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |