KNK Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Knk Việt Nam
- 邮箱3
167
进口笔数
86
出口笔数
$4.07M
进口金额
$247.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
13
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106412613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FTWC81 |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 107, phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KNK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KNK VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 107, phố Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842432474798 |
| 邮箱 | sales@knk.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 121 | $3.68M |
| 德国 | 44 | $302.2K |
| 中国 | 16 | $78.9K |
| 美国 | 10 | $7.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $246.9K |
| 马来西亚 | 1 | $761 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elechem Pte. Ltd. | 新加坡 | 126 | $3.87M | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| VALTECH (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $55.8K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| 21f7b51c544f00c3dedc8cacae9d5522 | 2 | $43.2K | ||
| Knk Vietnam Technology Company Limited | 马来西亚 | 7 | $30.7K | 工业清洁制剂、油漆溶剂 |
| Tullker Co., Ltd. | 中国 | 9 | $20.7K | 其他功能机器、过滤净化器零件 |
| KED TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $9.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Valtech Corp. | 美国 | 4 | $4.8K | 1kg以下胶粘剂、工业清洁制剂 |
| Knk Vietnam Technology Limited Liability Company | 美国 | 3 | $1.8K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| 41914d5857929c00036d191aaad05eca | 2 | $786 | ||
| Knk Vietnam Technology Ltd. | 德国 | 2 | $620 | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $84.7K | 电动机及零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.4K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 28 | $24.7K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $15.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.3K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 已装配物镜、印刷电路 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $716 | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | ELECHEM PTE LTD | 马来西亚 | $84.7K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ELECHEM PTE LTD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | ELECHEM PTE LTD | 马来西亚 | $84.7K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ELECHEM PTE LTD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ELECHEM PTE LTD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | ELECHEM PTE LTD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | ELECHEM PTE LTD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | ELECHEM PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | ELECHEM PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | VALTECH (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 分析仪器 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.3K |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-09 | 油漆溶剂 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 工业清洁制剂 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 油漆溶剂 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-02-27 | 油漆溶剂 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-11 | 工业清洁制剂 | Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.0K |
| 2026-02-06 | 8486机器零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $110 |
| 2026-02-06 | 泵零件 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $128 |