Daiso Vietnam Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DAISO VIệT NAM

14
进口笔数
105
出口笔数
$336.2K
进口金额
$32.12M
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-14
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $67.8K · 2 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $154.0K · 5 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $72.4K · 5 笔2025-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $117.8K · 3 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $119.7K · 4 笔2026-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $121.2K · 6 笔2026-02进口 $47.0K · 1 笔出口 $88.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2026-04进口 $37.6K · 1 笔出口 $192.6K · 2 笔2026-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $109.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2026-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $89.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $26.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-09进口 $2.2K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2024-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $67.8K · 2 笔2024-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $154.0K · 5 笔2025-01进口 $37.0K · 1 笔出口 $69.3K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $72.4K · 5 笔2025-11进口 $28.8K · 1 笔出口 $117.8K · 3 笔2025-12进口 $18.8K · 1 笔出口 $119.7K · 4 笔2026-01进口 $28.2K · 1 笔出口 $121.2K · 6 笔2026-02进口 $47.0K · 1 笔出口 $88.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2026-04进口 $37.6K · 1 笔出口 $192.6K · 2 笔2026-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $109.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2026-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $89.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314424560
企查查编码QVNW3AGK21
成立日期2017-05-25
联系地址90/2 Đường số 10, khu phố 3, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAISO VIỆT NAM
企业英文名称DAISO VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84964468257
邮箱hoang.nguyen@daisoinc.vn
官网daisovina.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
903149其他光学测量仪
903190测量仪器零件
85012037.5W以上交直流电机
85364160伏以下继电器
400922金属增强橡胶管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$336.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$32.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国13$334.0K气动直线发动机、其他气动发动机
Ningbo Zhongda Leader Intelligent Transmission Co., Ltd.中国1$2.2K齿轮及变速器、单相交流电机

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchiyama Vietnam Inc.越南69$31.70M非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Uchiyama Vietnam Co., Ltd.新加坡8$357.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd.越南27$48.9K瓦楞纸箱、塑料管件
Forte Grow Medical Co., Ltd.新加坡2$8.7K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$47.0K
2026-05-20气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$28.2K
2026-04-07气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$18.8K
2026-04-07气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$18.8K
2026-02-06气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$47.0K
2026-01-06气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$28.2K
2025-12-10气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$18.8K
2025-11-06气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$28.8K
2025-10-08气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$19.2K
2025-01-20气动直线发动机Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd.中国$37.0K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14气动直线发动机Uchiyama Vietnam Inc.越南$43.7K
2026-07-14其他光学测量仪Uchiyama Vietnam Inc.越南$139
2026-07-14气动直线发动机Uchiyama Vietnam Inc.越南$325
2026-07-10气动直线发动机Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$43.7K
2026-07-10气动直线发动机Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$325
2026-07-10其他光学测量仪Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$139
2026-07-10其他钢铁制品Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$965
2026-06-17气动直线发动机Uchiyama Vietnam Inc.越南$43.7K
2026-06-16气动直线发动机Uchiyama Vietnam Co., Ltd.越南$43.7K
2026-05-22扫帚刷子Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd.越南$135

相关企业 · 同类产品

Daiso Vietnam Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →