Daiso Vietnam Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DAISO VIệT NAM
12
进口笔数
97
出口笔数
$261.0K
进口金额
$31.83M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-02
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314424560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3AGK21 |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | 90/2 Đường số 10, khu phố 3, Phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DAISO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAISO VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84964468257 |
| 邮箱 | hoang.nguyen@daisoinc.vn |
| 官网 | daisovina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $261.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 97 | $31.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $239.6K | 气动直线发动机、其他气动发动机 |
| Zhejiang Haoda Pneumatic Technology Co., Ltd. | 1 | $19.2K | 气动直线发动机 | |
| Ningbo Zhongda Leader Intelligent Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 66 | $31.57M | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $215.1K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $44.9K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| Forte Grow Medical Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-07 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-02-06 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2026-01-06 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2025-12-10 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-11-06 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-10-08 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2025-01-20 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2024-12-17 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-11-02 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG HAODA PNEUMATIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 气动直线发动机 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $20.6K |
| 2026-04-02 | 气动直线发动机 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $43.6K |
| 2026-04-02 | 气动直线发动机 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $20.6K |
| 2026-04-02 | 气动直线发动机 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $43.6K |
| 2026-04-01 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $43.6K |
| 2026-04-01 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $20.6K |
| 2026-03-10 | 气动直线发动机 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $43.7K |
| 2026-03-09 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $43.7K |
| 2026-02-07 | 气动直线发动机 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $44.2K |
| 2026-02-02 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $44.2K |