Loc Phat Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC LộC PHáT
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$280.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313520550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EKHVBH |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | 128 Hồ Văn Long, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128 Hồ Văn Long, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84977047989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $278.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 45 | $132.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $127.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | 4 | $8.2K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $161 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $73 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $73 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $536 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $536 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $73 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $184 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $73 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $73 |