Hersung Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HERSUNG VIệT NAM
0
进口笔数
106
出口笔数
$0
进口金额
$826.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107760035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVGT316 |
| 成立日期 | 2017-03-14 |
| 联系地址 | Xóm Tân Lập, Thôn Cẩm Trang, Xã Mai Trung, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HERSUNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HERSUNG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tân Lập, Thôn Cẩm Trang, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84968190998 |
| 邮箱 | Ngoccuong12c@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441251 | 热带木材板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 106 | $826.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $548.8K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Nexuns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $117.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $95.9K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| MWConnect Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $39.9K | 其他钢铁制品、1kVA以下变压器 |
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $16.5K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 氮、半导体制造设备 |
| Yiyin Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $564 | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $520 | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木托盘 | MWCONNECT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 木托盘 | MWCONNECT VIETNAM CO LTD | 越南 | $355 |
| 2026-04-20 | 热带木材板 | MWCONNECT VIETNAM CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-09 | 木托盘 | MWCONNECT VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-04-09 | 木托盘 | MWCONNECT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 木托盘 | MWCONNECT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 热带木材板 | MWCONNECT VIETNAM CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-09 | 木托盘 | MWCONNECT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-31 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-31 | 木托盘 | LIYANG VIETNAM ELECTRICAL CO LTD | 越南 | $116 |