Suntech Technology Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Kỹ THUậT SUNTECH
8
进口笔数
0
出口笔数
$752.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314997829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTB25JV |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | 49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SUNTECH |
| 企业英文名称 | SUNTECH TECHNOLOGY ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 108 Đường số 10 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84938585448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854460 | 高压电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $752.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $272.8K | 光伏组件、高纯硅 |
| Risen Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.7K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $137.4K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Shenzhen Skyworth Energy Storage Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.6K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Guangzhou Anern Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 静止变流器、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-19 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 其他高压电路装置 | LEADER TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.3K |