Flowers & Coffee House
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 鲜切玫瑰
越南 · 非在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$34.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312045888-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND62V83V |
| 成立日期 | 2013-02-26 |
| 联系地址 | Số 2 Đường Lê Văn Miến, Phường Thảo Điền, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THÔNG ĐÀ LẠT - QUÁN AGNES FLOWERS AND COFFEE HOUSE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 2 Đường Lê Văn Miến, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060313 | 鲜切兰花 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $34.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | 7 | $34.9K | 鲜菊花、其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 鲜菊花 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-12 | 其他鲜切花 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2025-12-12 | 鲜切玫瑰 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2025-12-12 | 鲜切百合 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $765 |
| 2025-12-12 | 鲜切康乃馨 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2025-12-12 | 其他鲜切花 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2025-12-12 | 鲜切兰花 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2025-12-12 | 其他鲜切花 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2025-10-22 | 其他鲜切花 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $257 |
| 2025-10-22 | 其他鲜切花 | Dalat Hasfarm Co., Ltd. | 越南 | $168 |