Fuji Automation Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA FUJI
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$569.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108194142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D3KHC5 |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Số 128, Đường Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA FUJI |
| 企业英文名称 | FUJI AUTOMATION ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128, Đường Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842466509855 |
| 邮箱 | fujiautomation1913sale1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 94 | $569.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $250.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKR MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $245.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $35.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.7K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.0K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-14 | 其他自动控制仪 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-13 | 其他自动控制仪 | TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $403 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁制品 | TKR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $263 |