Fuji Automation Engineering & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT Tự ĐộNG HóA FUJI

0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$569.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108194142
企查查编码QVN2D3KHC5
成立日期2018-03-21
联系地址Số 128, Đường Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG HÓA FUJI
企业英文名称FUJI AUTOMATION ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 128, Đường Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842466509855
邮箱fujiautomation1913sale1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
732020钢铁弹簧
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848310传动轴及曲柄
731815钢铁螺钉螺栓
731829其他钢铁非螺纹件
820730可互换冲压工具
85364160伏以下继电器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南94$569.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKR Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南42$250.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
TKR MFG Vietnam Co., Ltd.越南34$245.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南6$35.0K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南2$23.7K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd.越南6$11.0K其他塑料包装制品、合金钢扁轧材
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南4$3.0K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他自动控制仪TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD越南$919
2026-04-14其他自动控制仪TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD越南$919
2026-04-13其他自动控制仪TOYODA GIKEN VIET NAM CO LTD越南$919
2026-01-30其他钢铁制品TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$125
2026-01-30其他钢铁制品TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$305
2026-01-30其他钢铁制品TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$167
2026-01-30其他钢铁制品TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$63
2026-01-30其他钢铁制品TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$403
2026-01-30其他钢铁制品TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$125
2026-01-30其他钢铁制品TKR MFG VIETNAM CO LTD越南$263

相关企业 · 同类产品

Fuji Automation Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →