Minh Phong Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư & Thương Mại Minh Phong
116
进口笔数
191
出口笔数
$573.8K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-14
最近出口
7
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201132775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83FWST2 |
| 成立日期 | 2010-11-29 |
| 联系地址 | Số 4/34 đường Đông An, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI MINH PHONG |
| 企业英文名称 | MINH PHONG TRADING & INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/34 đường Đông An, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842253841666 |
| 邮箱 | hungthinhphuc@vnn.vn |
| 传真 | 02253841666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551512 | 聚酯混纺布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $349.5K |
| 泰国 | 3 | $106.7K |
| 中国台湾 | 40 | $94.5K |
| 中国 | 12 | $20.5K |
| 中国香港 | 5 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $935.2K |
| 瑞典 | 24 | $318.0K |
| 柬埔寨 | 21 | $222.2K |
| 中国台湾 | 20 | $202.8K |
| 波兰 | 6 | $57.1K |
| 意大利 | 3 | $8.8K |
| 西班牙 | 5 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiji Co., Ltd. | 越南 | 44 | $254.2K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| CHIJI CO LTD | 中国台湾 | 43 | $190.2K | 聚酯混纺布、非瓦楞折叠盒 |
| Qiji Shoes Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $75.2K | 聚酯混纺布、非瓦楞折叠盒 |
| Chiji Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $33.9K | 聚氨酯 |
| Minh Phong Investment and Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.4K | 其他橡塑机械、硫化泡沫橡胶 |
| Chiji Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.7K | 自粘塑料卷、非瓦楞折叠盒 |
| CHIJI CO LTD | 中国香港 | 8 | $4.2K | 聚氨酯泡沫塑料 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKUON Shoes Manufacture Co., Ltd. | 越南 | 21 | $222.2K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Swedol AB | 瑞典 | 19 | $209.8K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Adapt Comfort Ab | 瑞典 | 9 | $185.6K | 鞋靴零件、塑料衣着附件 |
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $182.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 23 | $126.1K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| Vina Okamoto Co., Ltd. | 越南 | 20 | $125.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $85.1K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Oriental Sports Industry Co., Ltd. | 越南 | 8 | $67.1K | 鞋靴零件 |
| TRI-VICT CO.,LTD | 中国台湾 | 11 | $63.0K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Tri Vict Co., Ltd. | 越南 | 7 | $42.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHIJI CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | CHIJI CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | CHIJI CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | CHIJI CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | CHIJI CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | CHIJI CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | CHIJI CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-11 | 其他泡沫塑料 | CHIJI CO LTD | 越南 | $326 |
| 2026-04-09 | 聚酯混纺布 | CHIJI CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 聚酯混纺布 | CHIJI CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 鞋靴零件 | CTY TNHH CONG NGHIEP ORIENTAL SPORTS VN - MST:0800288475 | 中国台湾 | $833 |
| 2026-04-14 | 鞋靴零件 | CTY TNHH CONG NGHIEP ORIENTAL SPORTS VN - MST:0800288475 | 中国台湾 | $9.0K |
| 2026-04-13 | 鞋靴零件 | Camper Inca | 西班牙 | $345 |
| 2026-04-13 | 鞋靴零件 | Camper Inca | 西班牙 | $263 |
| 2026-04-13 | 鞋靴零件 | Camper Inca | 西班牙 | $801 |
| 2026-04-08 | 鞋靴零件 | Shyang Shin Bao Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-04-06 | 鞋靴零件 | FUJIAN SUNSHINE FOOTWEAR CO., LTD | 中国台湾 | $538 |
| 2026-04-06 | 鞋靴零件 | FUJIAN SUNSHINE FOOTWEAR CO., LTD | 中国台湾 | $235 |
| 2026-03-25 | 鞋靴零件 | Adapt Comfort Ab | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH DINH VANG - MST: | 中国台湾 | $10.7K |