Gia Viet Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Gia Việt
37
进口笔数
0
出口笔数
$61.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312565848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1X8SRH |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | 225 Thành Công, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA VIỆT |
| 企业英文名称 | GIA VIET TRADING IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225 Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862675775 |
| 邮箱 | giavietco.vn@gmail.com |
| 传真 | 02862675775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 780600 | 其他铅制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $51.5K |
| 印度 | 6 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klarity Medical & Equipment (GZ) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $24.4K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Sun Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $23.2K | 其他塑料制品、矫形器具 |
| Uniray Medical LLP | 印度 | 6 | $10.0K | 男式外衣、其他眼镜 |
| Bolee Machine Tool Ltd. | 中国 | 5 | $4.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SUN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SUN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $302 |
| 2026-02-11 | 男式外衣 | UNIRAY MEDICAL LLP | 印度 | $740 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | SUN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $631 |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | SUN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | SUN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | SUN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $695 |
| 2026-01-16 | 其他塑料制品 | SUN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | SUN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | SUN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |