Tien Thanh Material Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP TIếN THàNH
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107279555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXP3C96 |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Khu Bãi, Tổ 11, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TIẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | TIEN THANH MATERIAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15C, ngách 1/16, Ngõ 1 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969625926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.60M |
| 德国 | 5 | $64.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Bosai Rubber Co., Ltd. | 中国 | 19 | $543.5K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Zhejiang Hongda Rubber Co., Ltd. | 中国 | 13 | $327.7K | 60-180cmV带、其他橡胶带 |
| Baoke Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $166.6K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Sanjia Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 4 | $129.8K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Sanwei Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.2K | 其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm) |
| Zhejiang Wanmu Chun Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $115.8K | 纺织增强橡胶带、V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| Hebei Well Rock Conveying Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $106.4K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Zhejiang Powerbelt Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| M. A. Qaiser | 德国 | 1 | $36.4K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 纺织增强橡胶带 | ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD | 中国 | $3.4K |