Tien Thanh Material Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 纺织增强橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP TIếN THàNH

64
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $128.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $97.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107279555
企查查编码QVNCXP3C96
成立日期2016-01-06
联系地址Khu Bãi, Tổ 11, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TIẾN THÀNH
企业英文名称TIEN THANH MATERIAL INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15C, ngách 1/16, Ngõ 1 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84969625926
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
843139机械零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.60M
德国5$64.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Bosai Rubber Co., Ltd.中国19$543.5K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Zhejiang Hongda Rubber Co., Ltd.中国13$327.7K60-180cmV带、其他橡胶带
Baoke Machinery Co., Ltd.中国6$166.6K机械零件、其他塑料制品
Zhejiang Sanjia Rubber Belt Co., Ltd.中国4$129.8K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Sanwei Holding Group Co., Ltd.中国4$117.2K其他橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
Zhejiang Wanmu Chun Transmission Technology Co., Ltd.中国5$115.8K纺织增强橡胶带、V肋橡胶传动带(180-240cm)
Hebei Well Rock Conveying Equipment Mfg. Co., Ltd.中国4$106.4K机械零件、其他塑料制品
Zhejiang Powerbelt Co., Ltd.中国2$51.5K其他橡胶带、纺织增强橡胶带
M. A. Qaiser德国1$36.4K其他橡胶带、纺织增强橡胶带
Zhejiang Longshenghua Rubber Co., Ltd.中国1$25.1K纺织增强橡胶带、加强橡胶带

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$3.0K
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$5.2K
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$5.2K
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$4.4K
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$1.4K
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$2.4K
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$4.4K
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$3.0K
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$4.3K
2026-04-21纺织增强橡胶带ZHEJIANG BOSAI RUBBER CO LTD中国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh Material Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →