Wintop Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN WINTOP
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314417394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT49W8DC |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Lầu 2, Toà nhà Rạng Đông, Số 81 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN WINTOP |
| 企业英文名称 | WINTOP INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Toà nhà Rạng Đông, Số 81 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84933741580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 950691 | 体育器材 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yuewentuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $736.6K | 其他塑料包装制品、真空泵 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Yongkang Damai Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $48.9K | 体育器材、运动皮手套 |
| Guangxi Yuewentuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $47.6K | 真空泵、其他制冷设备 |
| Suzhou Pinotec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.3K | 治疗按摩器具、其他风扇 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hunan Etoe Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 自动数据处理投影仪、其他投影仪 |
| Xiamen Ameson New Material Inc. | 中国 | 1 | $24.3K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Shenzhen Doublepow Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 锂离子电池、便携式电灯 |
| Century Grow Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $14.7K | 女式纺织内裤、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI YUEWENTUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI YUEWENTUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 真空泵 | GUANGXI YUEWENTUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-22 | 真空泵 | GUANGXI YUEWENTUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-03 | 其他风扇 | SHENZHEN DOUBLEPOW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-03 | 其他风扇 | SHENZHEN DOUBLEPOW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-27 | 其他制冷设备 | GUANGXI YUEWENTUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-03-25 | 其他家用电动热器 | SHENZHEN KOREST TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-25 | 其他家用电动热器 | SHENZHEN KOREST TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-24 | 包装机械 | GUANGXI YUEWENTUO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |