Vinh Phat Fertilizer Corporation
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Bón Vĩnh Phát
1
进口笔数
24
出口笔数
$32.2K
进口金额
$283.1K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2025-04-04
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300697062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83CBTMV |
| 成立日期 | 2011-09-06 |
| 联系地址 | Số 596F, khu phố 2, Phường Phú Khương, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH PHAT FERTILIZER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 596F, khu phố 2, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842753512234 |
| 传真 | 02753512234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $237.7K |
| 越南 | 4 | $45.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juancheng Jintu Fertilizer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 氯化铵、其他肥料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahihi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $174.3K | 带壳椰子 |
| Jiuhen International Supply Chain (Guangxi) Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.7K | 糖渍植物制品、其他香蕉 |
| Ahihi International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.1K | 带壳椰子 |
| Shenzhen Yongshengteng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Nuosheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 岩龙虾及海螯虾、其他软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 氯化铵 | JUANCHENG JINTU FERTILIZER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 带壳椰子 | AHIHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-03-29 | 带壳椰子 | AHIHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-03-21 | 带壳椰子 | AHIHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-03-18 | 带壳椰子 | AHIHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-03-12 | 带壳椰子 | AHIHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-03-08 | 带壳椰子 | AHIHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-03-06 | 带壳椰子 | JIUHENG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (GUANGXI) LOGISTICS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-03-05 | 带壳椰子 | AHIHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-03-04 | 带壳椰子 | AHIHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-03-01 | 带壳椰子 | AHIHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $11.3K |