Skyhigh Sport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 降落伞及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THể THAO BầU TRờI CAO
37
进口笔数
0
出口笔数
$56.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109399590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4T8P2B |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Lô 2-10A cụm tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO BẦU TRỜI CAO |
| 企业英文名称 | SKYHIGH SPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2-10A cụm tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84913544165 |
| 邮箱 | theskybrosvn@gmail.com |
| 官网 | www.skyhigh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880400 | 降落伞及零件 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 840710 | 航空活塞发动机 |
| 840910 | 航空发动机零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $19.9K |
| 瑞士 | 15 | $19.5K |
| 匈牙利 | 4 | $7.7K |
| 斯里兰卡 | 7 | $7.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $1.7K |
| 列支敦士登 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JDC Electronic SA | 瑞士 | 15 | $19.5K | 测量仪器、液体流量计 |
| Vittorazi Motors S.r.l. | 意大利 | 5 | $16.6K | 飞机零件、防冻制剂 |
| Nova Vertriebsges M.B.H. | 匈牙利 | 4 | $7.7K | 降落伞及零件 |
| Aero Dynamics Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $4.2K | 降落伞及零件、纸板箱盒 |
| Woody Valley S.r.l. | 意大利 | 3 | $3.2K | 降落伞及零件、其他塑料制品 |
| 777 Jadralna Padala d.o.o. | 斯里兰卡 | 2 | $3.1K | 其他纤维纸板容器、降落伞及零件 |
| Flow Paragliders Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $1.7K | 降落伞及零件、其他头饰 |
| Woody Valley S.r.l. | 奥地利 | 1 | $90 | 塑纺容器、其他纤维纸板容器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 测量仪器 | JDC ELECTRONIC SA | 瑞士 | $2.2K |
| 2025-10-02 | 测量仪器 | JDC ELECTRONIC SA | 瑞士 | $1.3K |
| 2025-10-02 | 测量设备零件 | JDC ELECTRONIC SA | 列支敦士登 | $66 |
| 2025-08-05 | 其他头饰 | FLOW PARAGLIDERS PTY LTD | 澳大利亚 | $2 |
| 2025-08-05 | 降落伞及零件 | FLOW PARAGLIDERS PTY LTD | 澳大利亚 | $577 |
| 2025-06-24 | 碳基制品 | VITTORAZI MOTORS SRL | 意大利 | $34 |
| 2025-06-24 | 航空发动机零件 | VITTORAZI MOTORS SRL | 意大利 | $6 |
| 2025-06-24 | 航空发动机零件 | VITTORAZI MOTORS SRL | 意大利 | $68 |
| 2025-06-24 | 铝制紧固件 | VITTORAZI MOTORS SRL | 意大利 | $1 |
| 2025-06-24 | 航空发动机零件 | VITTORAZI MOTORS SRL | 意大利 | $29 |