Ngu Chau Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngũ Châu Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$202.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104372073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSY84GH |
| 成立日期 | 2010-01-12 |
| 联系地址 | Số 42, ngõ 14, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Ngũ Châu Việt Nam |
| 企业英文名称 | NGU CHAU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42, ngõ 14, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842462810799 |
| 邮箱 | vannguchau.com@gmail.com |
| 官网 | www.vannguchau.com |
| 传真 | 0462810799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $202.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Jinhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $202.3K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $36 |
| 2026-03-07 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $56 |
| 2026-03-07 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $122 |
| 2026-03-07 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $21 |
| 2026-03-07 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $43 |
| 2026-03-07 | 不锈钢管配件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $102 |
| 2026-03-07 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $72 |
| 2026-03-07 | 不锈钢管件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $74 |
| 2026-03-07 | 不锈钢管配件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $54 |
| 2026-03-07 | 不锈钢管配件 | WENZHOU JINHUA INTERNATIONAL TRADE CO. LTD | 中国 | $65 |