Viet Nam Industry Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CôNG NGHIệP VIệT NAM
236
进口笔数
80
出口笔数
$7.54M
进口金额
$365.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
64
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103018619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB2M8UP |
| 成立日期 | 2008-11-18 |
| 联系地址 | Phòng 310, Tầng 3, tòa nhà The Golden Palm, số 21 đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIỆT NAM INDUSTRY MANUFACTURE & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 310, Tầng 3, tòa nhà The Golden Palm, số 21 đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435625465 |
| 邮箱 | info@vietnam-imtc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $6.78M |
| 美国 | 36 | $499.3K |
| 韩国 | 6 | $137.0K |
| 德国 | 26 | $78.0K |
| 加拿大 | 5 | $20.5K |
| 法国 | 7 | $13.0K |
| 新加坡 | 4 | $11.9K |
| 日本 | 12 | $2.0K |
| 马来西亚 | 4 | $1.5K |
| 印度 | 4 | $647 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $171.0K |
| 越南 | 73 | $161.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 37 | $4.20M | 工业用芳香物质、其他食品制剂 |
| Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $914.1K | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
| ZTELEC Electric Technology (Zhengzhou) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $662.2K | 非泡沫塑料片、牛皮纸≥225克 |
| Solepoxyl Inc. | 美国 | 23 | $410.2K | 环氧树脂、其他粘合剂≤1kg |
| Evergreen Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.7K | 连二亚硫酸钠、1kg以下胶粘剂 |
| Shenzhen Anpin Silicone Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.2K | 初级硅氧烷、1kg以下胶粘剂 |
| Plaschna & Co. GmbH & Co. KG | 德国 | 9 | $17.4K | 其他胶粘剂、其他润滑剂 |
| Xiamen Jixinmei Technology Co., Ltd. | 德国 | 9 | $15.1K | 橡胶处理织物 |
| Revocoat France S.A.S. | 法国 | 7 | $13.0K | 胶粘填料、聚合物胶粘剂 |
| MOG Inc. | 日本 | 12 | $2.0K | 手工磨刀石、播种种植机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMA Automotive (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $204.5K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $154.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $884 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vietnam Luen Tai Electrical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $478 | 铜合金条杆、瓦楞纸箱 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 1 | $457 | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | SOLEPOXY INC | 美国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | E-ASIA INTERNATIONAL LTD | 德国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 环氧树脂 | SOLEPOXY INC | 美国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 非纺织润滑剂 | E-ASIA INTERNATIONAL LTD | 德国 | $4.9K |
| 2026-04-25 | 橡胶处理织物 | SHENZHEN BOHUA INDUSTRY CO LTD | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 橡胶处理织物 | SHENZHEN BOHUA INDUSTRY CO LTD | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | VALID INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | VALID INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | VALID INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | VALID INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国 | $19.4K |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | RMA AUTOMOTIVE (CAMBODIA) CO LTD | — | $33.5K |
| 2026-04-14 | 其他粘合剂≤1kg | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $738 |
| 2025-12-24 | 其他粘合剂≤1kg | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 非轻质石油 | RMA AUTOMOTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $33.5K |
| 2025-11-13 | 1kg以下胶粘剂 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $810 |
| 2025-11-03 | 其他粘合剂≤1kg | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-06 | 非轻质石油 | RMA AUTOMOTIVE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $33.5K |
| 2025-09-06 | 其他胶粘剂 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-18 | 其他胶粘剂 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-08-07 | 其他胶粘剂 | HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $909 |