Viet Nam Industry Manufacture & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 其他胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CôNG NGHIệP VIệT NAM

236
进口笔数
80
出口笔数
$7.54M
进口金额
$365.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
64
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $381.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $381.4K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $79.9K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔2023-11进口 $118.7K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-12进口 $7.9K · 4 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $96.9K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-03进口 $43.9K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $40.1K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $70.9K · 8 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-06进口 $81.0K · 4 笔出口 $382 · 3 笔2024-07进口 $130.8K · 8 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $67.7K · 6 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-09进口 $102.0K · 7 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $38.9K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-11进口 $114.1K · 5 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $175.5K · 6 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-01进口 $204.8K · 7 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $41.4K · 6 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $163.6K · 7 笔出口 $72.3K · 4 笔2025-05进口 $63.9K · 4 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-06进口 $14.6K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $226.7K · 11 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $90.5K · 6 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-09进口 $119.0K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $45.1K · 7 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-11进口 $164.1K · 14 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $145.2K · 11 笔出口 $35.4K · 2 笔2026-01进口 $271.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.4K · 7 笔出口 $34.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $381.4K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-10进口 $79.9K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔2023-11进口 $118.7K · 7 笔出口 $3.0K · 2 笔2023-12进口 $7.9K · 4 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-01进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-02进口 $96.9K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-03进口 $43.9K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-04进口 $40.1K · 3 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-05进口 $70.9K · 8 笔出口 $5.2K · 4 笔2024-06进口 $81.0K · 4 笔出口 $382 · 3 笔2024-07进口 $130.8K · 8 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $67.7K · 6 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-09进口 $102.0K · 7 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-10进口 $38.9K · 5 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-11进口 $114.1K · 5 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $175.5K · 6 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-01进口 $204.8K · 7 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-02进口 $12.7K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-03进口 $41.4K · 6 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $163.6K · 7 笔出口 $72.3K · 4 笔2025-05进口 $63.9K · 4 笔出口 $6.6K · 3 笔2025-06进口 $14.6K · 4 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $226.7K · 11 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $90.5K · 6 笔出口 $6.7K · 2 笔2025-09进口 $119.0K · 5 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $45.1K · 7 笔出口 $33.5K · 1 笔2025-11进口 $164.1K · 14 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $145.2K · 11 笔出口 $35.4K · 2 笔2026-01进口 $271.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $204.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $118.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $171.4K · 7 笔出口 $34.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0103018619
企查查编码QVNJB2M8UP
成立日期2008-11-18
联系地址Phòng 310, Tầng 3, tòa nhà The Golden Palm, số 21 đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIỆT NAM INDUSTRY MANUFACTURE & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 310, Tầng 3, tòa nhà The Golden Palm, số 21 đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842435625465
邮箱info@vietnam-imtc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321490其他胶粘剂
321410胶粘填料
271019非轻质石油
390730环氧树脂
392190非泡沫塑料片
340319非纺织润滑剂
590610橡胶处理织物
680430手工磨刀石
382499其他化学制剂
630710清洁用布

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
271019非轻质石油
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$6.78M
美国36$499.3K
韩国6$137.0K
德国26$78.0K
加拿大5$20.5K
法国7$13.0K
新加坡4$11.9K
日本12$2.0K
马来西亚4$1.5K
印度4$647

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$171.0K
越南73$161.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Jindu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国37$4.20M工业用芳香物质、其他食品制剂
Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd.中国14$914.1K车身零件、钢铁螺钉螺栓
ZTELEC Electric Technology (Zhengzhou) Co., Ltd.中国20$662.2K非泡沫塑料片、牛皮纸≥225克
Solepoxyl Inc.美国23$410.2K环氧树脂、其他粘合剂≤1kg
Evergreen Chemicals Co., Ltd.中国6$80.7K连二亚硫酸钠、1kg以下胶粘剂
Shenzhen Anpin Silicone Material Co., Ltd.中国6$44.2K初级硅氧烷、1kg以下胶粘剂
Plaschna & Co. GmbH & Co. KG德国9$17.4K其他胶粘剂、其他润滑剂
Xiamen Jixinmei Technology Co., Ltd.德国9$15.1K橡胶处理织物
Revocoat France S.A.S.法国7$13.0K胶粘填料、聚合物胶粘剂
MOG Inc.日本12$2.0K手工磨刀石、播种种植机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RMA Automotive (Cambodia) Co., Ltd.越南7$204.5K非轻质石油、其他润滑剂
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南59$154.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南9$3.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南2$884其他钢铁制品、其他铝制品
Vietnam Luen Tai Electrical Co., Ltd.越南1$478铜合金条杆、瓦楞纸箱
V-Honest Co., Ltd.越南1$457其他钢铁制品、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28环氧树脂SOLEPOXY INC美国$13.3K
2026-04-28非纺织润滑剂E-ASIA INTERNATIONAL LTD德国$4.9K
2026-04-28环氧树脂SOLEPOXY INC美国$13.3K
2026-04-28非纺织润滑剂E-ASIA INTERNATIONAL LTD德国$4.9K
2026-04-25橡胶处理织物SHENZHEN BOHUA INDUSTRY CO LTD德国$3.5K
2026-04-25橡胶处理织物SHENZHEN BOHUA INDUSTRY CO LTD德国$3.5K
2026-04-24非泡沫塑料片VALID INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD中国$17.9K
2026-04-24非泡沫塑料片VALID INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD中国$17.9K
2026-04-24非泡沫塑料片VALID INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD中国$19.4K
2026-04-24非泡沫塑料片VALID INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD中国$19.4K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非轻质石油RMA AUTOMOTIVE (CAMBODIA) CO LTD$33.5K
2026-04-14其他粘合剂≤1kgHITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$738
2025-12-24其他粘合剂≤1kgHITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-12-11非轻质石油RMA AUTOMOTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$33.5K
2025-11-131kg以下胶粘剂PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$810
2025-11-03其他粘合剂≤1kgHITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2025-10-06非轻质石油RMA AUTOMOTIVE (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$33.5K
2025-09-06其他胶粘剂HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$4.5K
2025-08-18其他胶粘剂HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-08-07其他胶粘剂HITACHI CABLE VIETNAM CO LTD越南$909

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Industry Manufacture & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →